Nữ Nô Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. nữ nô
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

nữ nô tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ nữ nô trong tiếng Trung và cách phát âm nữ nô tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ nữ nô tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm nữ nô tiếng Trung nữ nô (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm nữ nô tiếng Trung 婢 《婢女, 旧社会里被迫供有钱人家使用的年轻女子。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
婢 《婢女, 旧社会里被迫供有钱人家使用的年轻女子。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ nữ nô hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • New Jersey tiếng Trung là gì?
  • bình nước miệng loe tiếng Trung là gì?
  • luồng điện tiếng Trung là gì?
  • si tình tiếng Trung là gì?
  • Cuba tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của nữ nô trong tiếng Trung

婢 《婢女, 旧社会里被迫供有钱人家使用的年轻女子。》

Đây là cách dùng nữ nô tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ nữ nô tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 婢 《婢女, 旧社会里被迫供有钱人家使用的年轻女子。》

Từ điển Việt Trung

  • náo nức tiếng Trung là gì?
  • cau lừng tiếng Trung là gì?
  • cẩm y tiếng Trung là gì?
  • hồ tránh bão tiếng Trung là gì?
  • tấm che tiếng Trung là gì?
  • kẹp đầu ngón tay tiếng Trung là gì?
  • cân thoa tiếng Trung là gì?
  • bà lớn tiếng Trung là gì?
  • nhân viên gác cửa 门 tiếng Trung là gì?
  • nhà thuỷ tạ tiếng Trung là gì?
  • bệnh sa tiếng Trung là gì?
  • chạy đi tiếng Trung là gì?
  • gia đệ tiếng Trung là gì?
  • chòm sao kim ngưu tiếng Trung là gì?
  • nếp nhăn trên mặt khi cười tiếng Trung là gì?
  • phẳng cứng tiếng Trung là gì?
  • lấn biển tiếng Trung là gì?
  • tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa tiếng Trung là gì?
  • đợi việc tiếng Trung là gì?
  • đầu đề câu chuyện tiếng Trung là gì?
  • giường lò tiếng Trung là gì?
  • thi điền kinh tiếng Trung là gì?
  • tiền cờ bạc tiếng Trung là gì?
  • xông đất tiếng Trung là gì?
  • cây hoa tiêu tiếng Trung là gì?
  • chim sơn ca tiếng Trung là gì?
  • cao cấp tiếng Trung là gì?
  • cơm dưa tiếng Trung là gì?
  • sự đủ tuổi tiếng Trung là gì?
  • túi chườm nước đá tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Nô Nữ