Nữ Tính Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
nữ tính
* dtừ
feminity; womanliness; woman; womanhood
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
nữ tính
* noun
feminity,womanliness
Từ điển Việt Anh - VNE.
nữ tính
feminity, womanliness



Từ liên quan- nữ
- nữ sĩ
- nữ tù
- nữ tử
- nữ tỳ
- nữ vu
- nữ ban
- nữ cao
- nữ hoá
- nữ hóa
- nữ lưu
- nữ nhi
- nữ sắc
- nữ tắc
- nữ tặc
- nữ yêu
- nữ chúa
- nữ công
- nữ giới
- nữ hạnh
- nữ kiệt
- nữ lang
- nữ nhân
- nữ quái
- nữ sinh
- nữ thần
- nữ trầm
- nữ tính
- nữ y sĩ
- nữ y tá
- nữ ca sĩ
- nữ hoàng
- nữ hà bá
- nữ kỵ sĩ
- nữ kỹ sư
- nữ quyền
- nữ trang
- nữ tu sĩ
- nữ tướng
- nữ vương
- nữ ẩn sĩ
- nữ bác sĩ
- nữ cán bộ
- nữ cử tri
- nữ họa sĩ
- nữ ký giả
- nữ thi sĩ
- nữ tài từ
- nữ văn sĩ
- nữ đại sứ
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Sự Nữ Tính Tiếng Anh Là Gì
-
Nữ Tính«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Nữ Tính In English - Glosbe Dictionary
-
NỮ TÍNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Nữ Tính Bằng Tiếng Anh
-
Bản Dịch Của Feminine – Từ điển Tiếng Anh–Việt
-
"nữ Tính" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Nữ Tính Tiếng Anh Là Gì
-
Tính Nữ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Feminine | Vietnamese Translation
-
10 Tính Từ Khen Ngợi Trong Tiếng Anh Dành Riêng Cho Phái đẹp
-
Rối Loạn Phân định Giới Tính Và Chuyển Giới - Cẩm Nang MSD
-
Những điều Cần Biết Về "Gendered Language" | Hội đồng Anh
-
Trọn Bộ Câu Nói Hay Về Phụ Nữ Bằng Tiếng Anh - Việt Đỉnh