Nữ Tu Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nữ tu" thành Tiếng Anh
nun, nun là các bản dịch hàng đầu của "nữ tu" thành Tiếng Anh.
nữ tu + Thêm bản dịch Thêm nữ tuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
nun
nounBả đi tới gõ cửa phòng người nữ tu trẻ trong khi các nữ tu khác nhìn theo.
She went to knock on the young nun's door while the other sisters watched.
wiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nữ tu " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nữ tu + Thêm bản dịch Thêm Nữ tuTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
nun
nounmember of a religious community of women
Nữ tu sĩ đó đã đưa tôi đi qua nó.
That touched nun brought me through it.
wikidata
Bản dịch "nữ tu" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Các Sơ Tiếng Anh Là Gì
-
Ma Sơ Trong Tiếng Anh Là Gì? Tại Sao Gọi Là Ma Sơ? | AU Cafe
-
Sơ Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Tại Sao Gọi Các Nữ Tu Tiếng Anh Là Gì ? Nữ Tu Sĩ In English
-
Ma Sơ Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
TẠI SAO CÁC NỮ TU ĐƯỢC GỌI... - Thanh Niên Giáo Xứ Giang Sơn
-
Sơ Nhà Thờ Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Tại Sao Các Nữ Tu Được Gọi Là '' Soeur
-
Soeur Là Gì ? Tại Sao Gọi Là Ma Sơ? Nghĩa Của Từ Soeur
-
Ma Sơ Tiếng Anh Là Gì ? Tại Sao Gọi Là Ma Sơ? Ma Soeur ... - Asiana
-
Ma Sơ Tiếng Anh Là Gì
-
Nữ Tu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Ma Sơ Tiếng Anh Là Gì ? Tại Sao Gọi Là Ma Sơ? Ma Soeur Là Gì