Núi Băng Trôi In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "núi băng trôi" into English
iceberg is the translation of "núi băng trôi" into English.
núi băng trôi + Add translation Add núi băng trôiVietnamese-English dictionary
-
iceberg
nounhuge mass of floating ice
núi băng trôi lớn nhất trong lịch sử, đã vỡ khỏi khối băng Nam Cực.
the largest iceberg in history, that broke off the Ross Ice Shelf.
en.wiktionary.org
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "núi băng trôi" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "núi băng trôi" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Núi Băng Trôi Tiếng Anh Là Gì
-
NÚI BĂNG TRÔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Núi Băng Trôi Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"núi Băng Trôi" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
NÚI BĂNG TRÔI - Translation In English
-
NÚI BĂNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ điển Việt Anh "núi Băng Trôi"
-
Băng Trôi – Wikipedia Tiếng Việt
-
'núi Băng' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Núi Băng Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Núi Băng Trôi Lớn Nhất Thế Giới Tan Chảy, Chính Thức Biến Mất Khỏi ...
-
Núi Băng Trôi - Tin Tức Mới Nhất 24h Qua - VnExpress
-
Giữa Băng Trôi Và Núi Băng Thì Cái Nào Nguy Hiểm Hơn? - Lê Minh