Núi Nhỏ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "núi nhỏ" thành Tiếng Anh
mound là bản dịch của "núi nhỏ" thành Tiếng Anh.
núi nhỏ + Thêm bản dịch Thêm núi nhỏTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
mound
verb noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " núi nhỏ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "núi nhỏ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đỉnh Núi Nhỏ Tiếng Anh Là Gì
-
Núi Nhỏ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
ĐỈNH NÚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHỎ TRÊN NÚI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Miền Quê - Countryside - Leerit
-
Núi Lớn, Núi Nhỏ Nổi Tiếng ở Vũng Tàu Còn Có Tên Gọi Nào Khác?
-
Chân Núi Tiếng Anh Là Gì
-
Hải đăng Vũng Tàu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Pinnacle | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Top 20 đỉnh Núi Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2022 - Hệ Liên Thông
-
Tiếng Anh Cần Chuẩn Hơn - Báo Bà Rịa Vũng Tàu
-
Núi Phú Sĩ Tiếng Anh Là Gì
-
Khám Phá 7 Ngọn Núi độc đáo ở Tỉnh An Giang - Báo Thanh Niên