• Núi Phú Sĩ, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Mount Fuji, Fuji - Glosbe

Phép dịch "Núi Phú Sĩ" thành Tiếng Anh

Mount Fuji, Fuji là các bản dịch hàng đầu của "Núi Phú Sĩ" thành Tiếng Anh.

Núi Phú Sĩ + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Mount Fuji

    proper

    The highest mountain in Japan and a a well-known symbol of the country.

    omegawiki
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Núi Phú Sĩ " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

núi Phú Sĩ + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Fuji

    noun

    Xa xa, bạn có thể mờ mờ thấy núi Phú Sĩ qua màn suơng sớm.

    In the distance you can see Mt. Fuji through the morning mist.

    GlosbeMT_RnD

Từ khóa » Giới Thiệu Núi Phú Sĩ Bằng Tiếng Anh