Núi Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "núi" thành Tiếng Anh

mountain, mount, hill là các bản dịch hàng đầu của "núi" thành Tiếng Anh.

núi noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • mountain

    noun

    large mass of earth and rock [..]

    Họ không thể quyết định được sẽ đi lên núi hay xuống biển.

    They couldn't decide whether to go to the mountains or the sea.

    en.wiktionary.org
  • mount

    noun

    Nếu ta để chúng vượt núi Asticus, Thrace sẽ thất thủ.

    If we let them get past mount asticus, thrace will fall.

    GlosbeWordalignmentRnD
  • hill

    noun

    Tôi nghe nói gã đó bỏ đi lên dãy núi ngay sau khi ghé qua.

    I understand the man took off for the hills almost as soon as they pulled in.

    World Loanword Database (WOLD)
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • montane
    • berg
    • mesa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " núi " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "núi"

mountain mountain Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "núi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Núi Bằng Tiếng Anh Là Gì