Numbers«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
con số, số, soá là các bản dịch hàng đầu của "numbers" thành Tiếng Việt.
numbers noun verb ngữ phápPlural form of number. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm numbersTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
con số
Please read the numbers on the meter.
Vui lòng đọc các con số trên đồng hồ đo điện.
GlosbeResearch -
số
adjective nounA number of countries have strict laws against drugs.
Một số quốc gia có hệ thống luật pháp nghiêm khắc chống lại thuốc phiện.
GlosbeResearch -
soá
ssa.gov
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " numbers " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Numbers proper nounThe Book of Numbers, the fourth of the Books of Moses in the Old Testament of the Bible, the fourth book in the Torah. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm"Numbers" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Numbers trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ ThêmBản dịch "numbers" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Number
-
NUMBER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Number Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Number – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
NUMBERS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Top 15 Dịch Tiếng Anh Sang Tiếng Việt Number One - MarvelVietnam
-
Number One: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Nghĩa Của Từ Number - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'number' Trong Tiếng Anh được Dịch ...
-
Học Tiếng Anh :: Bài Học 8 Số đếm Từ 1 đến 10 - LingoHut
-
"Number" Dịch Sang Tiếng Việt Là Gì? - EnglishTestStore
-
Định Nghĩa Của Từ 'number' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Định Nghĩa Của Từ 'number One' Trong Từ điển Từ điển Anh - Cồ Việt
-
Bý Quyết Sử Dụng Số đếm Tiếng Anh Từ 1 đến 100, 1000, Triệu, 1 Tỷ