Nước Cất Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Phép dịch "nước cất" thành Tiếng Anh

distilled water, distilled water là các bản dịch hàng đầu của "nước cất" thành Tiếng Anh.

nước cất + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • distilled water

    noun wiki
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nước cất " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Nước cất + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • distilled water

    noun

    water that has had many of its impurities removed through distillation

    wikidata

Từ khóa » Chất Như Nước Cất Tiếng Anh Là Gì