Nước Cất Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Phép dịch "nước cất" thành Tiếng Anh
distilled water, distilled water là các bản dịch hàng đầu của "nước cất" thành Tiếng Anh.
nước cất + Thêm bản dịch Thêm nước cấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
distilled water
noun wiki
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nước cất " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nước cất + Thêm bản dịch Thêm Nước cấtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
distilled water
nounwater that has had many of its impurities removed through distillation
wikidata
Từ khóa » Chất Như Nước Cất Tiếng Anh Là Gì
-
[26 IDIOMS CHẤT NHƯ NƯỚC CẤT ]... - Elight Learning English
-
Top 13 Chất Như Nước Cất Tiếng Anh Là Gì
-
Results For Chất Như Nước Cất Translation From Vietnamese To English
-
BỎ TÚI IDIOMS "TRUẤT'S" NHƯ NƯỚC CẤT THEO TỪNG CHỦ ĐỀ
-
CHẤT LƯỢNG NƯỚC CẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
NƯỚC CẤT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
20+ Câu Slogan Tiếng Anh “Chất Như Nước Cất” Cho Áo Thun Lớp
-
Nước Cất Là Gì - Nghĩa Của Từ Nước Cất Trong Tiếng Anh - Từ Điển
-
Glosbe - Nước Cất In English - Vietnamese-English Dictionary
-
Đi Tìm Những Cái Tên Tiếng Anh Chất Như Nước Cất Dành Cho Cung ...
-
Có Thêm Nhiều Mối Quan Hệ "Chất Như Nước Cất" Nhờ Có Tiếng Anh?
-
Nước Cất Tiếng Anh Là Gì
-
"nước Cất" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Những Câu Stt Thả Thính Bằng Tiếng Anh "chất Như Nước Cất" Không ...