Nước đá - Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nước đá" thành Tiếng Anh
ice là bản dịch của "nước đá" thành Tiếng Anh.
nước đá noun + Thêm bản dịch Thêm nước đáTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ice
nounCó phải hôm nay hai anh đã thấy cái gì trong cây nước đá?
Didn't you two discover something in the ice today?
GlosbeMT_RnD -
ice
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nước đá " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "nước đá" có bản dịch thành Tiếng Anh
- băng nước đá ice
- lớp nước đá glaze
- nước đá tan ra ice water
- sự ướp nước đá icing
- túi chườm nước đá ice-bag
- hộc nước đá trong tủ lạnh freezer
- nước pha nước đá ice water
- nhà máy nước đá ice-house
Bản dịch "nước đá" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cục Nước đá Tiếng Anh Là Gì
-
Cục Nước đá Tiếng Anh Là Gì
-
"cục (nước) đá" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "cục (nước) đá" - Là Gì?
-
Nghĩa Của "nước đá" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
Cục đá ở Tủ ướp Lạnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nước đá Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Cục đá Lạnh Tiếng Anh Là Gì
-
Cục đá Lạnh Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cục Nước đá' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
NƯỚC ĐÁ - Translation In English
-
CỤC ĐÁ - Translation In English