Nước Sốt Cà Chua Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "nước sốt cà chua" thành Tiếng Anh
ketchup, ketchup là các bản dịch hàng đầu của "nước sốt cà chua" thành Tiếng Anh.
nước sốt cà chua + Thêm bản dịch Thêm nước sốt cà chuaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ketchup
verb nounHãy lấy thêm ít hambơgơ, dưa ngâm và nước sốt cà chua.
Let's get some burgers too, huh, with some pickles, some ketchup?
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nước sốt cà chua " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Nước sốt cà chua + Thêm bản dịch Thêm Nước sốt cà chuaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ketchup
verb nounsauce
wikidata
Bản dịch "nước sốt cà chua" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khái Niệm Về Nước Sốt
-
Xốt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nước Xốt Là Gì?
-
Phân Loại Xốt (sauce) Ppsx - 123doc
-
Nước Sốt Trắng: Khái Niệm Cơ Bản Về Sự Hoàn Hảo - HILOVED.COM
-
Sự Khác Biệt Giữa Nước Sốt Và Nước Sốt - Sawakinome
-
ĐịNh Nghĩa Nước Sốt - Tax-definition
-
Sự Khác Biệt Giữa Nước Sốt Và Nước Sốt - Chickgolden
-
Nước Sốt Mẹ Pháp - Wikimedia Tiếng Việt
-
Nước Sốt Mẹ Pháp
-
Oyster Sauce Là Gì? Những điều Cần Nắm Rõ Về Oyster Sauce
-
Sốt - Bệnh Truyền Nhiễm - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
Thủ Tục Giấy Phép An Toàn Thực Phẩm Sản Xuất Nước Sốt 2021
-
KHÁI NIỆM VỀ GIA VỊ THỰC PHẨM
-
Phòng Chống Và Quản Lý Bệnh Truyền Nhiễm