Nurture Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Anh Việt
nurture
/'nə:tʃə/
* danh từ
đồ ăn
sự nuôi dưỡng
sự giáo dục
* ngoại động từ
nuôi nấng, nuôi dưỡng
giáo dục
Từ điển Anh Anh - Wordnet
nurture
Similar:
raising: the properties acquired as a consequence of the way you were treated as a child
Synonyms: rearing
breeding: helping someone grow up to be an accepted member of the community
they debated whether nature or nurture was more important
Synonyms: bringing up, fostering, fosterage, raising, rearing, upbringing
foster: help develop, help grow
nurture his talents
rear: bring up
raise a family
bring up children
Synonyms: raise, bring up, parent
nourish: provide with nourishment
We sustained ourselves on bread and water
This kind of food is not nourishing for young children
Synonyms: sustain



Hướng dẫn cách tra cứuSử dụng phím tắt- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
Từ khóa » Nghĩa Nurture Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Nurture - Từ điển Anh - Việt
-
Ý Nghĩa Của Nurture Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"nurture" Là Gì? Nghĩa Của Từ Nurture Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Nurture, Từ Nurture Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
NURTURE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Nurture - Nurture Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Nurture Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Nghĩa Của Từ Nurture Là Gì
-
Đồng Nghĩa Của Nurture - Idioms Proverbs
-
Nurture Là Gì - Quảng Ngãi
-
Nurture - Từ điển Số
-
Nurturing Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Nurture Là Gì