ở ẩn - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ở ẩn" thành Tiếng Anh ở ẩn + Thêm bản dịch Thêm ở ẩn
Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
Live the life of a recluse
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ở ẩn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ở ẩn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đi ở ẩn Là Gì
-
Từ điển Tiếng Việt "ở ẩn" - Là Gì?
-
Ở ẩn Là Gì, Nghĩa Của Từ Ở ẩn | Từ điển Việt
-
'ở ẩn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Phép ẩn Dụ, Ví Von Khiến Ta Phải Suy Nghĩ - BBC News Tiếng Việt
-
Giới Trẻ TQ Chơi Chữ Hiểm Hóc Chống Kiểm Duyệt - BBC
-
Từ ở ẩn Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Ở ẩn - Từ điển Việt
-
Mụn ẩn Là Gì? Biện Pháp Ngăn Ngừa Mụn ẩn Dưới Da - Medlatec
-
Nguyễn Trãi – Wikipedia Tiếng Việt
-
TINH HOÀN ẨN & CÂU CHUYỆN THƯỜNG GẶP Ở TRẺ EM TRAI
-
Ẩn, Bỏ ẩn, Tắt Tiếng Hoặc Ghim Cuộc Trò Chuyện Trong Teams
-
ĐÔI NÉT VỀ CUỘC ĐỜI VÀ SỰ NGHIỆP CỦA NGUYỄN CÔNG TRỨ