ở Bên Trái Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ở bên trái" thành Tiếng Anh
left, sinistral là các bản dịch hàng đầu của "ở bên trái" thành Tiếng Anh.
ở bên trái + Thêm bản dịch Thêm ở bên tráiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
left
adverbon the left side
Hãy nhìn vào màn hình ở bên trái.
Look at the other screen, to the left.
en.wiktionary2016 -
sinistral
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ở bên trái " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ở bên trái" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phía Bên Trái Tiếng Anh Là Gì
-
VÀO PHÍA BÊN TRÁI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BÊN TRÁI , BÊN PHẢI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bên Trái - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Bên Trái Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "phía Bên Trái" - Là Gì?
-
Ở PHÍA BÊN PHẢI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BÊN PHẢI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bên Trái' Trong Tiếng Việt được Dịch ...
-
Ngữ Pháp - Giới Từ Chỉ Vị Trí (tiếp) - TFlat
-
Ý Nghĩa Của Left-hand Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Left | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary