ổ Khóa Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "ổ khóa" thành Tiếng Anh
lock là bản dịch của "ổ khóa" thành Tiếng Anh.
ổ khóa + Thêm bản dịch Thêm ổ khóaTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
lock
nounsomething used for fastening
Tôi đã có chìa khóa trong tay, tôi chỉ cần tìm ra cái ổ khóa.
I have the key in my hand, all I have to find is the lock.
Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ổ khóa " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ổ khóa" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Khóa Số Tiếng Anh Là Gì
-
Ổ KHÓA SỐ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Khóa Số Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ổ KHÓA SỐ - Translation In English
-
'khoá Số' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Ổ KHÓA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - BatchuonTyren.Com
-
Cylinder Lock - Từ điển Số
-
Khóa điện Tử Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Số đếm Trong Tiếng Anh – Paris English Từ Vựng Tiếng Anh
-
"Khoa" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Ý Nghĩa Của Lock Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary