Ô Nhiễm Phóng Xạ Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Ô nhiễm phóng xạ" thành Tiếng Anh
radioactive contamination là bản dịch của "Ô nhiễm phóng xạ" thành Tiếng Anh.
Ô nhiễm phóng xạ + Thêm bản dịch Thêm Ô nhiễm phóng xạTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
radioactive contamination
wikidata
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Ô nhiễm phóng xạ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "Ô nhiễm phóng xạ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bài Viết Tiếng Anh Về ô Nhiễm Phóng Xạ
-
Viết Một đoạn Văn Nói Về ô Nhiễm Và ô Nhiễm Phóng Xạ Bằng ...
-
Viết đoạn Văn Bằng Tiếng Anh Về ô Nhiễm Phóng Xạ, ô Nhiễm ánh ...
-
Viết Một đoạn Văn Nói Về ô Nhiễm Và ô Nhiễm Phóng ... - Giá-xe-má
-
Viết Một đoạn Văn Nói Về ô Nhiễm Và ô Nhiễm Phóng Xạ Bằng Tiếng ...
-
Viết đoạn Văn Bằng Tiếng Anh Về ô Nhiễm Phóng Xạ, ô Nhiễm ánh ...
-
Bài Luận Về ô Nhiễm Phóng Xạ - Tiếng Anh Lớp 8 | - Lazi
-
Radioavtive Pollution | Cộng đồng Học Sinh Việt Nam
-
Ô Nhiễm Phóng Xạ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phơi Nhiễm Và ô Nhiễm Phóng Xạ - Phiên Bản Dành Cho Chuyên Gia
-
BÀI THUYẾT TRÌNH Ô NHIỄM PHÓNG XẠ - Tài Liệu - 123doc
-
Ô NHIỄM PHÓNG XẠ: NGUYÊN NHÂN, ẢNH HƯỞNG VÀ GIẢI ...
-
BỊ NHIỄM PHÓNG XẠ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch