ô Nhiễm Tiếng ồn Bằng Tiếng Anh - Glosbe

Phép dịch "ô nhiễm tiếng ồn" thành Tiếng Anh

noise pollution, noise pollution là các bản dịch hàng đầu của "ô nhiễm tiếng ồn" thành Tiếng Anh.

ô nhiễm tiếng ồn + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • noise pollution

    noun

    excessive noise

    en.wiktionary2016
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ô nhiễm tiếng ồn " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ô nhiễm tiếng ồn + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • noise pollution

    noun

    excessive, displeasing human, animal, or machine-created environmental noise

    wikidata

Từ khóa » Cách Giảm ô Nhiễm Tiếng ồn Bằng Tiếng Anh