Ở QUÊ NHÀ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
Ở QUÊ NHÀ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sở quê nhà
at home
ở nhàtrong gia đìnhtại giaback home
trở về nhàvề nhàở quê nhàtrở lại nhàtrở về quê hươngin his hometown
ở quê nhàtại quê hươngtại thị trấn quê nhàtại thành phố quê nhàtại thành phố quê hươngở quê anhtại thành phố quê ôngin his homeland
ở quê nhàtại quê hươngở đất nước quê hương mìnhở quê hương mìnhở quê hương ôngin my house
trong nhà tôitại phòng tôiở ngôi nhà của mìnhở trong nhà taoở nhà em
{-}
Phong cách/chủ đề:
One Storm From Home.Khủng bố ở quê nhà.
Terrorist at his home.Ở quê nhà, tôi là một giáo sư.
In my host country I am a teacher.Quân sự ở quê nhà.
Military here at home.Còn ở quê nhà, sau nhiều năm.
Is now in my home, some years later.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từnhà máy mới nhà ga chính nhà máy chính tòa nhà cổ mái nhà lớn nhà cha ngươi ngôi nhà rất đẹp nhà hàng mcdonald nhà nguyện riêng ngôi nhà rất lớn HơnSử dụng với động từvề nhàmua nhànhà máy sản xuất nhà trắng cho biết xây nhànhà máy chế biến nhà đồng sáng lập nhà trắng nói khỏi nhà tù nhà máy hạt nhân HơnSử dụng với danh từngôi nhànhà máy nhà nước tòa nhànhà thờ nhà hàng nhà bếp nhà lãnh đạo nhà vua chủ nhàHơnĐây như mưa ở quê nhà”.
It rains in my home.".Một ở quê nhà, một ở Pháp!
One at home and one in France!Nhân quyền ở quê nhà.
Human rights here at home.Nắng ở quê nhà tươi lắm không?
Is the air in the home fresh?Người con ở quê nhà.
They are 10 children in the home.Đây là điều tôi từng mơ ước được làm ở quê nhà.
This is everything I have dreamed of doing in my house.Nhưng tim anh ở quê nhà cùng em.
And my heart is at home with you.Saddam Hussein được chôn cất ở quê nhà.
Saddam buried in his home village.Tôi muốn gặp ai đó ở quê nhà trước khi ra đi.
I would like to see somebody from home before I go.Đừng hy vọng cuộc sống sẽ giống như ở quê nhà của bạn.
Don't expect life to be the same as your in homeland.Có lẽ người ở quê nhà lại không được cảm.
May be that the people in your home are not feeling well.Giống như vụ xảy ra ở quê nhà cậu ấy!”.
Like what happened at your home.”.Tôi ước gì đang ở quê nhà để có thể tổ chức một cuộc diễu hành.
I wish I was home so I could throw a Parade.Mọi người cũng nhảy ở quê nhà đúng không?
You do dances here in the homeland, right?Tôi có thể gửitặng cho bạn bè thân thiết ở quê nhà".
I could play it for my friends back home in Houston.”.Cha của anh đã qua đời ở quê nhà vào tối qua.
My dad passed away yesterday in his home.Tôi ước có một vài dòng sông và ao hồ ở quê nhà.
They wish there was many rivers and lakes in their hometown.Những người còn lại vẫn ở quê nhà cho đến ngày hôm nay.
The people are still in my home to this day.Hồi ở quê nhà ai cũng nói là tôi không có chút tài năng nào.
Back home everyone said I didn't have any talent.Cuối cùng chàngtrai trẻ Mila gặp Marpa ở quê nhà của ngài.
Young Mila finally met Marpa at his country home.Nhưng vợ anh lại ở quê nhà, xa hàng ngàn, hàng vạn dặm đường.
Your sweetheart is at home, thousands of miles away.Cựu Tổng thống ZimbabweRobert Mugabe được chôn cất ở quê nhà.
Former Zimbabwe president Robert Mugabe buried in home town.Một dân cư thứ ba vẫn ở quê nhà cho đến ngày hôm nay.”.
A third population remained in the homeland until today.”.Messi gặp Roccuzzo ở quê nhà của Rosario khi anh mới 5 tuổi.
Messi met Roccuzzo in their hometown of Rosario when he was five years old.Tôi không có cô Ngọ nào ở quê nhà trong những năm học trung học.
There was no TV in the home during his high school years.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 1147, Thời gian: 0.0309 ![]()
![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
ở quê nhà English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Ở quê nhà trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
gia đình ở quê nhàtheir families back homeTừng chữ dịch
quêdanh từquêhomecountryhometowncountrysidenhàdanh từhomehousebuildinghousinghousehold STừ đồng nghĩa của Ở quê nhà
trở về nhà trong gia đình tại gia back home trở lại nhà trở về quê hươngTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Nhà Quê Dịch Ra Tiếng Anh Là Gì
-
Nhà Quê - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Người Nhà Quê Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Nhà Quê Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
NGƯỜI NHÀ QUÊ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
QUÊ NHÀ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Top 20 Nhà Quê Trong Tiếng Anh Là Gì Mới Nhất 2021
-
'nhà Quê' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'nhà Quê' Trong Từ điển Lạc Việt
-
QUÊ NHÀ TÔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ : Country | Vietnamese Translation
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ QUÊ HƯƠNG - Langmaster