Oát - Wiktionary Tiếng Việt
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| waːt˧˥ | wa̰ːk˩˧ | waːk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| wat˩˩ | wa̰t˩˧ | ||
Phiên âm Hán–Việt
Các chữ Hán có phiên âm thành “oát”- 斡: trích, quản, oát
- 婠: loan, oan, oát
- 膃: ốt, ột, oát
- 䯉: đam, oát
- 穵: ấp, oạt, oát
- 嗗: oát
- 挖: ấp, oạt, oát
- 捾: oát
Phồn thể
- 斡: quản, oát
Chữ Nôm
(trợ giúp hiển thị và nhập chữ Nôm)
Cách viết từ này trong chữ Nôm- 斡: quản, oát
- 腽: ột, oát
- 穵: ấp, oạt, oát
- 挖: ấp, oạt, oát
Từ tương tự
Các từ có cách viết hoặc gốc từ tương tự- oặt
- oắt
Danh từ
oát
- Đơn vị công suất, bằng 1 Giun trong 1 Giây.
- Xem watt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oát”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
“Oát”, trong Soha Tra Từ, Hà Nội: Công ty cổ phần Truyền thông Việt Nam
- Thông tin chữ Hán và chữ Nôm dựa theo cơ sở dữ liệu của phần mềm WinVNKey, đóng góp bởi học giả Lê Sơn Thanh; đã được các tác giả đồng ý đưa vào đây. (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ Hán-Việt
- Mục từ tiếng Việt có chữ Nôm
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Trang đưa đối số thừa vào bản mẫu
Từ khóa » Dịch Từ Oat
-
→ Oat, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
OAT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ : Oat | Vietnamese Translation
-
Ý Nghĩa Của Oat Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
OATS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Oat - Ebook Y Học - Y Khoa
-
Từ điển Việt Anh - Từ Oat Dịch Là Gì
-
OAT MILK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'oát' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Oắt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Oắt Nghĩa Là Gì Trong Từ Hán Việt? - Từ điển Số
-
Oặt Là Gì, Nghĩa Của Từ Oặt | Từ điển Việt