Ốc Siết Cáp Chống Cháy Nổ A Series - A2FHT - CMP
Ốc siết cáp chống cháy nổ A Series - A2FHT - CMP - Model/Type:A2FHT
- Thương hiệu:CMP
- Mã sản phẩm:190101233
- Tình trạng:Còn hàng
- Giá bán:Liên hệ
Liên hệ đặt hàng: Hotline/Zalo: 0964110412
Hỗ trợ: E-mail: [email protected]
- Giới thiệu sản phẩm
- Thông số kỹ thuật
- Hình ảnh
- Video
- Tài liệu
- Hỏi đáp
Ốc siết cáp (Cable Gland) chống cháy nổ A Series A2FHT thương hiệu CMP
A2FHT là model Ốc siết cáp chống cháy nổ được sản xuất theo tiêu chuẩn Châu Âu của hãng CMP (Anh). Với tính năng và tuổi thọ vượt trội, Ốc siết cáp chống cháy nổ A2FHT đã được sử dụng cho rất nhiều công trình, dự án ở trong nước cũng như trên thế giới.
Thông tin chung về Ốc siết cáp chống cháy nổ A2FHT
• Model/Type: A2FHT
• SN/Part Number:
• Hãng sản xuất: CMP
• Tiêu chuẩn: Châu Âu
• Loại: Ốc siết cáp chống cháy nổ
Với chất lượng đã được khẳng định, Ốc siết cáp chống cháy nổ A2FHT là sự lựa chọn hoàn hảo cho dự án của bạn!
Thông tin về thương hiệu CMP
Là thương hiệu đến từ Vương quốc Anh, với hơn 60 năm kinh nghiệm, CMP Products được biết đến là một trong những thương hiệu hàng đầu trên thế giới hiện nay về lĩnh vực thiết bị đấu nối cáp điện trong công nghiệp.
Công ty CP thương mại và dịch vụ kỹ thuật SVC tự hào là đại lý phân phối chính thức của CMP tại thị trường Việt Nam. Chúng tôi cam kết và tự tin khẳng định vị trí số 1 trên thị trường với chính sách giá ưu đãi nhất, bảo hành chính hãng dành cho tất cả khách hàng.

Thư ủy quyền phân phối tại thị trường Việt Nam cho SVC của hãng CMP
Thông số kỹ thuật
| Design Specification | BS 6121:Part 1:1989, IEC 62444, EN 62444 |
| Mechanical Classifications* | Impact = Level 8, Cable Anchorage = Class B |
| Enclosure Protection | IK10 to IEC 62262 (20 joules) Brass & Stainless Steel only |
| ATEX Certificate | CML 18ATEX4312X, CML 18ATEX1308X |
| Code of Protection | II 2G, II 1D Ex db IIC Gb, Ex eb IIC Gb, Ex ta IIIC Da, II 3G Ex nR IIC Gc I M2 Ex db I Mb , Ex eb I Mb |
| Compliance Standards | EN 60079-0,1,7,15,31 |
| IECEx Certificate | IECEx CML 18.0173X |
| Code of Protection | Ex db IIC Gb, Ex eb IIC Gb, Ex nR IIC Gc, Ex ta IIIC Da, Ex db I Mb, Ex eb I Mb |
| Compliance Standards | IEC 60079-0,1,7,15,31 |
| NEPSI Certificate | GYJ18.1249X |
| CCOE / PESO (India) Certificate | P444949 |
| Continuous Operating Temperature | -60°C to +180°C |
| Ingress Protection Rating ** | IP66, IP67 & IP68*** |
| Deluge Protection Compliance | DTS01 : 91 |
| Cable Gland Material | Brass, Electroless Nickel Plated Brass, Stainless Steel, Aluminium |
| Cable Gland Size | Available Entry Threads C (Alternate Metric Thread Lengths Available) | Overall Cable Diameter A | Across Flats D | Across Corners D | Protrusion Length F | Combined Ordering Reference (*Brass Metric) | |||||||
| Standard | Option | ||||||||||||
| Metric | Thread Length (Metric) E | NPT | Thread Length (NPT) E | NPT | Min | Max | Max | Max | Size | Type | Ordering Suffix | ||
| 16 | M16 | 15.0 | - | - | - | 3.2 | 8.0 | 24.0 | 26.4 | 34.9 | 16 | A2FHT | 1RA |
| 16P | M16 | 15.0 | - | - | - | 3.2 | 8.0 | 22.0 | 24.2 | 34.7 | 16P | A2FHT | 1RA |
| 20S/16 | M20 | 15.0 | 1/2 | 19.9 | 3/4 | 3.2 | 8.0 | 24.0 | 26.4 | 31.4 | 20S16 | A2FHT | 1RA |
| 20S/16P | M20 | 15.0 | - | - | - | 3.2 | 8.0 | 22.0 | 24.2 | 32.1 | 20S16P | A2FHT | 1RA |
| 20S | M20 | 15.0 | 1/2 | 19.9 | 3/4 | 6.5 | 11.2 | 24.0 | 26.4 | 32.1 | 20S | A2FHT | 1RA |
| 20SP | M20 | 15.0 | - | - | - | 6.5 | 11.2 | 22.0 | 24.2 | 32.1 | 20SP | A2FHT | 1RA |
| 20 | M20 | 15.0 | 1/2 | 19.9 | 3/4 | 7.0 | 13.5 | 27.0 | 29.7 | 35.8 | 20 | A2FHT | 1RA |
| 20P | M20 | 15.0 | - | - | - | 7.0 | 13.5 | 24.0 | 26.4 | 41.4 | 20P | A2FHT | 1RA |
| 25 | M25 | 15.0 | 3/4 | 20.2 | 1 | 11.5 | 19.5 | 36.0 | 39.6 | 40.4 | 25 | A2FHT | 1RA |
| 25P | M25 | 15.0 | - | - | - | 11.5 | 19.5 | 32.0 | 35.2 | 49.7 | 25P | A2FHT | 1RA |
| 32 | M32 | 15.0 | 1 | 25.0 | 1 1/4 | 19.0 | 25.5 | 41.0 | 45.1 | 38.5 | 32 | A2FHT | 1RA |
| 40 | M40 | 15.0 | 1 1/4 | 25.6 | 1 1/2 | 25.0 | 32.2 | 50.0 | 55.0 | 39.1 | 40 | A2FHT | 1RA |
| 50S | M50 | 15.0 | 1 1/2 | 26.1 | 2 | 31.0 | 38.2 | 55.0 | 60.5 | 41.4 | 50S | A2FHT | 1RA |
| 50 | M50 | 15.0 | 2 | 26.9 | 2 1/2 | 35.6 | 44.0 | 60.0 | 66.0 | 45.8 | 50 | A2FHT | 1RA |
| 63S | M63 | 15.0 | 2 | 26.9 | 2 1/2 | 41.5 | 49.9 | 70.5 | 77.6 | 43.3 | 63S | A2FHT | 1RA |
| 63 | M63 | 15.0 | 2 1/2 | 39.9 | 3 | 48.2 | 54.9 | 75.0 | 82.5 | 43.6 | 63 | A2FHT | 1RA |
| 75S | M75 | 15.0 | 2 1/2 | 39.9 | 3 | 54.0 | 61.9 | 84.0 | 92.4 | 45.4 | 75S | A2FHT | 1RA |
| Dimensions displayed in millimeters unless otherwise stated | |||||||||||||
Xem thông số kỹ thuật đầy đủ tại đây => A2FHT
Hình ảnh chi tiết

Video
Tài liệu
| DOWNLOAD/PRINT DATA SHEET | a2fht-download-print-data-sheet.pdf |
Quý khách có nhu cầu đặt mua mã hàng A2FHT vui lòng liên hệ Hotline/Zalo: 0964110412 hoặc E-mail: [email protected] để nhận được báo giá tốt nhất.
Hỏi đáp
Hỗ trợ trực tuyến 0964 11 04 12 (Kinh doanh) [email protected] (Kinh doanh) [email protected] (Marketing)Sản phẩm tương tự
Ốc siết cáp chống cháy nổ PX Series - PXRC
Liên hệ
Yêu cầu báo giá
Ốc siết cáp chống cháy nổ PX Series - PXSS2K
Liên hệ
Yêu cầu báo giá
Ốc siết cáp chống cháy nổ PX Series - PX2KPB
Liên hệ
Yêu cầu báo giá
Ốc siết cáp chống cháy nổ PX Series - PX2KW
Liên hệ
Yêu cầu báo giá
Từ khóa » Siết Cáp Chống
-
Ốc Siết Cáp Chống Cháy Nổ Cho Cáp Có Giáp - Hào Phú
-
ỐC SIẾT CÁP CHỐNG CHÁY NỔ - ĐIỆN HÀ PHƯƠNG
-
Ốc Siết Cáp Chống Cháy Nổ Hãng Cmp | SVCTech
-
ỐC SIẾT CÁP CHỐNG NỔ A2F-M20b-M20
-
Ốc Siết Cáp Chống Cháy Nổ Cho Cáp Armoured (Armoured Cable Gland)
-
10 Cái ốc Siết Cáp Bằng Nhựa Chống Thấm PG19, Dùng Cho Dây điện ...
-
10 Ốc Siết Cáp Giữ Dây điện, Khóa Cáp Chống Nước, Pg7, Pg9, Pg11
-
ỐC SIẾT CÁP CHỐNG CHÁY NỔ EATON
-
Ốc Siết Cáp Nhựa Chống Nước PG Các Kích Cỡ (gói 10 Chiếc) »
-
ỐC SIẾT CÁP KIM LOẠI PG CHỐNG CHÁY IP68, GIÁ CHO 1 CÁI
-
ỐC SIẾT CÁP CHỐNG CHÁY NỔ DNEX-50a-M50
-
Ốc Siết Cáp Cố định Nippon Seam - Nam Quốc Thịnh
-
Ốc Siết Cáp Chống Cháy Nổ - Công Ty TNHH Khang Đông Nam