ODDS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
ODDS Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch S[ɒdz]Động từodds
Ví dụ về việc sử dụng Odds trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Mọi người cũng dịch yourodds
Odds between 1.25 and 1.34 are acceptable.Xem thêm
your oddstỷ lệ cược của bạncơ hộikhả năngthe odds of winningtỷ lệ thắngtỷ lệ cược của chiến thắngkhả năng chiến thắngtỉ lệ thắngthe best oddstỷ lệ cược tốt nhấtcơ hội tốt nhấtbetting oddstỷ lệ cá cượccá cượcodds of successtỷ lệ thành công củatỉ lệ thành côngyour odds of winningtỷ lệ thắng của bạntỷ lệ cược của bạn chiến thắngyour odds of successtỷ lệ thành công của bạncơ hội thành công của bạnis at oddslà mâu thuẫnđang mâu thuẫnlà bất hòawinning oddstỷ lệ thắngtỉ lệ thắngthose oddsnhững tỷ lệ cượctỉ lệ nàyare at oddsđang mâu thuẫnlà bất hòafixed oddstỷ lệ cược cố địnhodds ratiotỷ lệodds betcược đặt cượcare the oddstỷ lệ cược làtỉ lệOdds trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - desacuerdo
- Người pháp - attente
- Người đan mạch - strid
- Tiếng đức - widerspruch
- Thụy điển - strid
- Na uy - sjanse
- Hà lan - strijd
- Tiếng ả rập - احتمالات
- Hàn quốc - 확률
- Tiếng nhật - オッズ
- Tiếng slovenian - verjetnost
- Ukraina - ймовірність
- Tiếng do thái - קטטה
- Người hy lạp - αντίθεση
- Người hungary - szorzó
- Người serbian - vjerojatnost
- Tiếng slovak - pravdepodobnosť
- Người ăn chay trường - противоречие
- Urdu - مشکلات
- Tiếng rumani - contradicție
- Người trung quốc - 赔率
- Malayalam - സാദ്ധ്യതകളാണ്
- Telugu - అసమానత
- Tamil - முரண்பாடுகள்
- Tiếng tagalog - logro
- Tiếng bengali - মতভেদ
- Tiếng mã lai - peluang
- Thái - โอกาส
- Tiếng hindi - संभावना
- Đánh bóng - prawdopodobieństwo
- Bồ đào nha - desacordo
- Tiếng phần lan - todennäköisyys
- Tiếng croatia - vjerojatnost
- Tiếng indonesia - peluang
- Séc - šance
- Tiếng nga - вероятность
- Marathi - शक्यता
- Thổ nhĩ kỳ - şans
- Người ý - probabilità
Từ đồng nghĩa của Odds
probabilityTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Dịch Odds
-
Odds In Vietnamese - Glosbe Dictionary
-
ODDS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Odds | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
-
Nghĩa Của Từ : Odds | Vietnamese Translation
-
THE ODDS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Odds: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Ý Nghĩa Của ODDS RATIO Và RELATIVE RISK
-
Phân Biệt Odds Ratio & Relative Risk - Tim Mạch Học
-
Fun88 Ipl Betting Odds - Revista Artroscopia
-
Office Of Developmental Disabilities Services Director Messages
-
[PDF] Tất Cả Nhân Viên Và Các Bên Liên Quan Của ODDS Từ: Lilia Teninty ...
-
Odds Ý Nghĩa, Định Nghĩa, Bản Dịch, Cách Phát âm Tiếng Việt
-
[PDF] Ý Nghĩa Của Odds Ratio Và Relative Risk