Offer | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
offer
verb /ˈofə/ past tense, past participle offered Add to word list Add to word list ● to put forward (a gift, suggestion etc) for acceptance or refusal mời; đề nghị She offered the man a cup of tea He offered her $20 for the picture. ● to say that one is willing sẵn sàng He offered to help.offer
noun ● an act of offering lời mời an offer of help. ● an offering of money as the price of something sự trả giá They made an offer of $50,000 for the house.Xem thêm
offering on offer(Bản dịch của offer từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của offer
offer Their participation, which is offered gratis, is based purely on their commitment to the development of science in the subregion. Từ Cambridge English Corpus They felt they had some personal control over their symptoms and that treatment could offer some control. Từ Cambridge English Corpus Particularly troubling to us is that no means is offered for determining at what time(s) a given parameter reflects either planning or control. Từ Cambridge English Corpus The findings of this study offer some suggestions. Từ Cambridge English Corpus The oboe, on the other hand, offers very little for the eye, though some players attempt to compensate for this with grand gestures. Từ Cambridge English Corpus We show that the insights offered by the growth-optimal bounds differ substantially from those obtained by other nonparametric bounds. Từ Cambridge English Corpus This may mean booking a private room for them to complete a questionnaire, offering refreshments, or reducing other factors of burden such as parking. Từ Cambridge English Corpus Her chapter offers a detailed and informative account of these case studies. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,B1,A2,C2,B1,B2,B1Bản dịch của offer
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 答應給予, 主動給予, 主動提出… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 答应给予, 主动给予, 主动提出… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha ofrecer, dar, ofrecimiento… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha oferecer, ofertar, dar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý एखाद्याला काही हवं आहे का ते विचारणे किंवा आपण काही त्यांच्यासाठी करू शकतो का ते विचारणे, देऊ करणे, प्रस्ताव… Xem thêm (~をしよう)と申し出る, (仕事、条件など) ~を受けないか聞く, ~を提案する… Xem thêm teklif etmek, sunmak, önermek… Xem thêm offrir, proposer, offre [feminine]… Xem thêm oferir-se, oferir, donar… Xem thêm aanbieden, aanbod, bod… Xem thêm யாராவது ஏதாவது செய்ய விரும்புகிறீர்களா அல்லது நீங்கள் ஏதாவது செய்ய விரும்புகிறீர்களா என்று கேட்க, வழங்க அல்லது ஏதாவது வழங்க, யாராவது ஏதாவது செய்ய விரும்புகிறீர்களா அல்லது நீங்கள் ஏதாவது செய்ய விரும்புகிறீர்களா என்று கேட்கும் செயல்… Xem thêm किसी को कुछ देने या सहायता करने का प्रस्ताव देना, पेशकश करना, कुछ देना… Xem thêm પૂછવું, રજૂ કરવું, પ્રસ્તાવ… Xem thêm tilbyde, tilbud… Xem thêm erbjuda, erbjudande, bud… Xem thêm mempelawa, menawarkan, tawaran… Xem thêm (an)bieten, anbieten, das Angebot… Xem thêm tilby, tilby seg, by… Xem thêm پیش کرنا, پیشکش کرنا, چڑھاوا چڑھانا… Xem thêm пропонувати, пропозиція, пропозиція ціни… Xem thêm ఆఫర్, ఏదైనా అందించు లేదా సరఫరా చేయు, ఆఫర్.… Xem thêm প্রদান করা, কাউকে জিজ্ঞাসা করা যে তারা কিছু চায় কি না বা আপনি তাদের জন্যে কিছু করতে পারেন কি না, কেউ কিছু চায় কি না বা আপনি তাদের জন্যে কিছু করতে পারেন কি না তা জিজ্ঞাসা করার প্রস্তাব… Xem thêm nabídnout, nabídka… Xem thêm menawarkan, menyatakan keinginan, tawaran… Xem thêm เสนอ, อาสาด้วยความเต็มใจ, ข้อเสนอ… Xem thêm proponować, oferować, ofiarować się… Xem thêm 권하다, 제의하다, 내놓다… Xem thêm offrire, offrirsi, offerta… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của offer là gì? Xem định nghĩa của offer trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
offender offensive offensively offensiveness offer offering offhand offhandedly offhandedness {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của offer trong tiếng Việt
- on offer
Từ của Ngày
(don't) beat yourself up
to hurt someone badly by hitting or kicking them repeatedly
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD VerbNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add offer to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm offer vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Từ Offer
-
Offer - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của "offer" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Ý Nghĩa Của Offer Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Offer - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe
-
Nghĩa Của Từ Offer - Từ điển Anh - Việt
-
Offer Là Gì - Tại Sao Ngày Nay Từ Offer được Mọi Người ưa Dùng
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'offer' Trong Từ điển Lạc Việt - Cồ Việt
-
Tra Từ Offer - Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
-
Chào Giá (OFFER) Là Gì ? Tìm Hiểu Về OFFER Trong Kinh Doanh.
-
Top 15 Dịch Nghĩa Từ Offers
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'offer' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Cấu Trúc Offer: Cách Dùng, Bài Tập Và Ví Dụ Cụ Thể - Tiếng Anh Free
-
Câu Hỏi: Cấu Trúc Của động Từ OFFER - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Offer Là Gì?