Office Hours Trong Tiếng Việt, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "office hours" thành Tiếng Việt
giờ làm việc là bản dịch của "office hours" thành Tiếng Việt.
office hours noun ngữ phápTypically, from about 8am to 5pm, Monday to Friday; that is, the times when non-24/7 office workers are at their desks. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm office hoursTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
giờ làm việc
Anyway, this isn't my normal office hours.
Dù sao đi nữa, đây đâu phải giờ làm việc của tôi
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " office hours " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "office hours" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Giờ Hành Chính Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Giờ Hành Chính Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Giờ Hành Chính Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Giờ Hành Chính Tiếng Anh Là Gì? Có Phải Là Office Hours?
-
" Giờ Hành Chính Tiếng Anh Là Gì, Office Hours ... - Sen Tây Hồ
-
Giờ Hành Chính Tiếng Anh Là Gì
-
"giờ Hành Chính" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Theo Giờ Hành Chính Tiếng Anh Là Gì, Giờ ...
-
Giờ Hành Chính Tiếng Anh Là Gì
-
Giờ Hành Chính Tiếng Anh Là Gì
-
Câu Hỏi: Ngoài Giờ Hành Chính Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Giờ Hành Chính Là Gì? 4 Quy định Mà Bạn Cần Biết
-
Ngoài Giờ Hành Chính Tiếng Anh Là Gì