OH , NO Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex

OH , NO Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch oh , noôi khôngoh noo noso noà khôngah nooh , nowell , nouh , noehokayôi trờioh godoh mygoshdear godgeeo godawgoddammitồ khôngoh nowell , noo nooh khôngoh noô khôngoh noồ không khôngoh ko

Ví dụ về việc sử dụng Oh , no trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Oh, no way.Ồ, không.Wally Oh, no.Ôi không.Oh, no.À, không có gì.Will? Oh, no.Will Oh không.Oh, no, Don.Ôi không Don.Wait, oh, no.Khoan, à không.Oh, no shit.Ồ, không đâu.Both Oh, no.Cả hai Oh, không.Oh, no worries.Oh, đừng lo.Oh, no, Foxy.Ôi không foxy.Oh, no reason.Oh, không sao.Oh, no, wait.Ồ, không, khoan.Oh, no, wait.Oh, không, khoan.Oh, no, thanks.Ồ không, cảm ơn.Oh, no, thanks.Ồ, không, cám ơn.Oh, no, Bettie.Ôi, không, Bettie.Oh, no, Hallie.Ôi, không, Hallie.Oh, no, nonsense.Ồ, không, vô lý.Oh, no, thanks.Oh, không, cảm ơn.Oh, no, Peters.Ôi, không, Peters.Oh, no, please.Ôi, không, làm ơn.Oh, no trouble.Ồ, không phiền đâu.Oh, no doubt.Ồ, không còn nghi ngờ.Oh, no, preacher.Ôi, không, mục sư.Oh, no, Theodore.Ôi không, Theodore.Oh, no, thanks.Oh, không, cảm ơn cô.Oh, no, sweetie.Ồ không đâu cháu yêu.Oh, no, Assjuice.Oh, không, đầu bôi đít.Oh, no offense meant.Ồ, không có ý xúc phạm.Oh, no, it's not that.Oh, ko, ko phải cái đó.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 2225, Thời gian: 0.0769

Oh , no trong ngôn ngữ khác nhau

  • Thái - อ๋อไม่
  • Tiếng bengali - ওহ , না

Từng chữ dịch

ohdanh từohohàôohthán từôinotrạng từkhôngchẳngchưađừngnotính từno

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng anh - Tiếng việt

Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng anh-Tiếng việt oh , no English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Nô Ou Nó