OH , TRỜI ƠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

OH , TRỜI ƠI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Soh , trời ơioh my godôi chúa ơitrời ơilạy chúaôi lạy chúaoh chúa ơihỡi ôiối giờithần ơichúa ơi , tôiối giời ơi

Ví dụ về việc sử dụng Oh , trời ơi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Oh, trời ơi.Oh, my.Tớ cũng khôngthể nói" bánh sừng bò" Oh, trời ơi!Yeah, I can't say"croissant." Oh, my God.Oh trời ơi.Oh my gosh.Oh, trời ơi.Oh, goodness.Oh, trời ơi.Oh, my God, bro, dude.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từoh yeah Sử dụng với động từohohoh nói Sử dụng với danh từoh my sandra ohoh baby oh yes oh soo uh ohHơnOh, trời ơi!Oh, my… Oh, my God.Oh, trời ơi, Ross, nó.Oh, my God, Ross, it's.Oh, trời ơi, xét nghiệm.Oh, my God, the tests.Oh, trời ơi, cô ấy ở đây.Oh, my God, she's here.Oh trời ơi, tớ đã kết hôn!Oh, my God, I'm married!Oh, trời ơi, tôi quên mất.Oh, my God. I totally forgot.Oh, Trời ơi, chuyện gì đã xảy ra?Oh, my God, what happened?!Oh trời ơi, thật là nhục nhã.Oh, my God. This is so humiliating.Oh, trời ơi, họ tra tấn anh ta.Oh, my God, they have tortured him.Oh trời ơi, em không thể tin được.Oh, my God, Chandler! I can't believe it.Oh, trời ơi, họ vừa trang điểm lại cho tôi.Oh, man, they just re-did my makeup.Oh, trời ơi, tôi không thể giữ cái cương cứng này lâu hơn nữa.Oh, God, I can't keep my boner much longer.Oh, trời ơi! Tớ thề tớ thấy chim làm thế trong thế giới hoang dã.Oh, my God![ALL SHRIEKING] I swear I have seen birds do this on Wild Kingdom.Oh, trời ơi, anh thấy như mình đang làm tình với tranh vẽ của Jackson Pollock vậy.Oh, my God, I feel like I'm sexing a Jackson Pollock painting.Oh, my Trời ơi!Oh, my God!Oh, trời đất ơi.Oh, my God.Oh, bởi gosh, bởi Trời ơi, đó là thời gian cho cây tầm gửi và holly.Oh by gosh by golly, it's time for mistletoe and holly.Oh, bởi gosh, bởi Trời ơi, đó là thời gian cho cây tầm gửi và holly.Oh by gosh, by golly its time for weazletoe and Holly.Oh, bởi gosh, bởi Trời ơi, đó là thời gian cho cây tầm gửi và holly.Oh by gosh by golly, it's time for Mister Toe and holly.Oh, của ta trời ơi, quả thực không thể nói lý…”.Oh for God's sake, I can't honestly….Oh, bởi gosh, bởi Trời ơi, đó là thời gian cho cây tầm gửi và holly.I am saying- Oh by gosh by jolly, it's time for Mister Toe and holly. Kết quả: 26, Thời gian: 0.0396

Từng chữ dịch

ohdanh từohahoohohtrạng từwellohngười xác địnhnotrờidanh từheavengodskysungoodnessơidanh từchristdearheygodơioh , my S

Từ đồng nghĩa của Oh , trời ơi

ôi chúa ơi lạy chúa oh my god oh boyoh my

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh oh , trời ơi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Trời ơi Nghĩa Là Gì