ÔI , CHÚA ƠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ÔI , CHÚA ƠI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sôi , chúa ơioh my godôi chúa ơitrời ơilạy chúaôi lạy chúaoh chúa ơihỡi ôiối giờithần ơichúa ơi , tôiối giời ơioh my goshôi chúa ơiôi trời ơilạy chúaoh christchúa ơioh my goodnesstrời ơiôi chúa ơichúa ơiôi trờiôi lạy chúaoh my godoh lòng tốt của tôidear godlạy chúachúa ơixin chúatrời ơichúa kính yêulạy chúa yêu dấuchúa thân yêukính thưa chúaôi trờikính thưa thượng đế

Ví dụ về việc sử dụng Ôi , chúa ơi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ôi, Chúa ơi.Oh, Christ.Các quý ông, tôi… Ôi, chúa ơi, cái môi!Gentlemen, I don't know-- Oh, my God, these lips!Ôi, Chúa ơi.Oh, my gosh.Tôi nghĩ, Ôi, Chúa ơi, tôi đang làm điều này.I thought, Oh, my God, I'm doing this.Ôi, Chúa ơi, không.Oh my gosh, no.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từchúa ơimẹ ơiôi chúa ơicon ơiem ơingười ơicha ơicưng ơicô ơithánh thần ơiHơnLàm… Ôi, Chúa ơi, mùi thơm quá.To do… oh, my god, that smells so good.Ôi, Chúa ơi, phải rồi.Oh, Christ, yeah.Ôi, Chúa ơi, nàng làm.Oh my god, he does.Ôi, Chúa ơi, đó là máu.Dear God, it is blood.Ôi, Chúa ơi, đó là máu.Oh my god, it's blood.Ôi, Chúa ơi, cái danh sách.Oh my god, this list.Ôi, Chúa ơi, cái danh sách.Oh my god, the lists.Ôi, Chúa ơi, anh hôn tôi.Oh my god, he kissed me.Ôi, Chúa ơi, không, hắn nghĩ.Dear God, no, he thought.Ôi, Chúa ơi, em không thể chịu….Oh my God, I could not….Ôi, Chúa ơi, ta phải làm gì?Oh, my God, what are we going to do?Ôi, Chúa ơi, có nhiều máu quá.”.Oh my god, there's so much blood.Ôi, Chúa ơi, đừng để nó đứng dậy.Oh, my God, don't let him get up.Ôi, Chúa ơi,” cuối cùng anh thì thầm.Oh my god,” I finally whispered.Ôi, Chúa ơi, còn gì ở ngoài đó nữa?Oh, my God, what else is out there?Ôi, Chúa ơi, anh có một cây H và K MP5K!Oh, my God, you have an HK MP5K!Ôi, Chúa ơi, tay tôi dính rồi.Oh, my gosh. My hands are stuck.Ôi, chúa ơi, nếu như bọn chúng đã giết anh?Oh my God, what if they kill her?Ôi, Chúa ơi, anh ta đã nói chuyện về cô!Oh my goodness, she was talking about me!Ôi, chúa ơi, bọn mình không cần người tư vấn.Oh, my God, we don't need a counselor.Ôi, Chúa ơi, tôi không tin hai người đang ở đây.Oh, my God, I can't believe you're here.Ôi, Chúa ơi, cậu sẽ chạy bộ đến Florida sao?Oh, my God, you gonna jog to Florida after this?Ôi, Chúa ơi, cảm giác đó tốt đến nỗi gây đau đớn.Oh my god it feels so good to be pain free.Ôi, Chúa ơi” Meg rên rỉ, đổ người vào tường.Oh, my God," Meg groaned, leaning against the wall.Ôi, Chúa ơi, cô không muốn nụ hôn này kết thúc.Oh my goodness, I do NOT want this Study to end.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 213, Thời gian: 0.0313

Từng chữ dịch

ôioh , myoôidanh từoohahôitính từgoshchúadanh từgodlordjesuschristgoodnessơidanh từchristdearheygodơioh , my S

Từ đồng nghĩa của Ôi , chúa ơi

trời ơi oh my god ôi lạy chúa ốc xà cừôi chúa tôi

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh ôi , chúa ơi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Chúa ơi