ỐI TRỜI ƠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

ỐI TRỜI ƠI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch ối trời ơioh my godôi chúa ơitrời ơilạy chúaôi lạy chúaoh chúa ơihỡi ôiối giờithần ơichúa ơi , tôiối giời ơi

Ví dụ về việc sử dụng Ối trời ơi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Ối trời ơi!Oh, my God!Anh nghĩ cái gì đó đã đánh vào-- Ối trời ơi!I thought something had snapped…"Oh, my goodness!"!Ối trời ơi… một triệu cơ á?Oh my god, a million?Trên Twitter, Rosanne Cash, nghệ sĩ sáng tác ca khúc và là con gái của Johnny Cashđã viết đơn giản là:“ Ối trời ơi.Rosanne Cash, the songwriter and daughter of Johnny Cash,wrote simply:“Holy mother of god.Ối trời ơi cái tên thật hiền!Oh, What a Divine Name!Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từchúa ơimẹ ơiôi chúa ơicon ơiem ơingười ơicha ơicưng ơicô ơithánh thần ơiHơnỐi trời ơi… Bị té hả anh?Oh goodness you were dropped?Ối trời ơi, vỡ đầu tôi rồi!Oh My Goodness, her head is HUUUUGE!Ối trời ơi, tại sao anh quay lại đây?Oh my God, why are you back?Ối trời, không, trời ơi.Oh, God! Oh, no. Oh, my. Kết quả: 9, Thời gian: 0.0241

Từng chữ dịch

ốidanh từohoopswaterốiđại từmyốitrạng từowtrờidanh từheavengodskysungoodnessơidanh từchristdearheygodơioh , my

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh ối trời ơi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Trời ơi Bằng Tiếng Anh