OL Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Ol - Từ Điển Viết Tắt

Từ Điển Viết Tắt Từ Điển Viết Tắt

Bài đăng mới nhất

Phân Loại

  • *Nhóm ngôn ngữ Anh (3706)
  • *Nhóm ngôn ngữ Việt (940)
  • 0 (1)
  • 1 (1)
  • 2 (1)
  • 3 (4)
  • 4 (2)
  • 5 (1)
  • 6 (1)
  • 7 (1)
  • 8 (1)
  • 9 (1)
  • A (252)
  • B (217)
  • C (403)
  • D (311)
  • E (190)
  • F (178)
  • G (179)
  • H (193)
  • I (170)
  • J (50)
  • K (131)
  • L (147)
  • M (223)
  • N (211)
  • O (134)
  • P (274)
  • Q (52)
  • R (145)
  • S (316)
  • T (316)
  • U (104)
  • V (117)
  • W (93)
  • X (33)
  • Y (33)
  • Z (24)

Tìm từ viết tắt

Tìm kiếm

Post Top Ad

Thứ Sáu, 7 tháng 5, 2021

OL là gì? Ý nghĩa của từ ol

OL là gì ?

OL là “Online” trong tiếng Anh.

Ý nghĩa của từ OL

OL có nghĩa “Online”, dịch sang tiếng Việt là “Trực tuyến”.

OL là viết tắt của từ gì ?

Từ được viết tắt bằng OL là “Online”. Một số kiểu OL viết tắt khác: + Ordered List: Danh sách có thứ tự. Tên một thẻ (tag) HTML dùng trong thiết kế web. + Office Lady: Nữ nhân viên văn phòng. + Operating Loss: Tổn thất hoạt động. + Old: Già. + Olympic Games: Thế vận hội Olympic. + Open Library: Thư viện mở. + Olympique Lyonnais: Câu lạc bộ bóng đá Lyon (Pháp). + Overload: Quá tải. + Offensive Lineman: Đội hình tấn công. Gợi ý viết tắt liên quan đến OL: + FOB: Forward Operating Base (Cơ sở hoạt động chuyển tiếp). + NLA: National Library of Australia (Thư viện quốc gia Úc). + OLC: Office of Legal Counsel (Văn phòng cố vấn pháp lý). + OC: Offensive Coordinator (Điều phối viên tấn công). + FEFO: Far East Field Office (Văn phòng thực địa Viễn Đông). + GSO: General Statistics Office of Vietnam (Tổng cục Thống kê Việt Nam). + SOE: Standard Operating Environment (Môi trường hoạt động tiêu chuẩn). ... Chia sẻ: Facebook Twitter Pinterest Linkedin Whatsapp Bài đăng Mới hơn Bài đăng Cũ hơn Trang chủ

Post Top Ad

Bài đăng ngẫu nhiên

  • OCE là gì? Ý nghĩa của từ oce
  • NT là gì? Ý nghĩa của từ nt
  • TOS là gì? Ý nghĩa của từ tos
  • ĐK là gì? Ý nghĩa của từ đk
  • HHH là gì? Ý nghĩa của từ hhh

Phân Loại

*Nhóm ngôn ngữ Anh *Nhóm ngôn ngữ Việt 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Copyright © Từ Điển Viết Tắt

Từ khóa » Viết Tắt Ol