OLD STOCK Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
OLD STOCK Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch [əʊld stɒk]old stock
[əʊld stɒk] old stockcổ phiếu cũ
old stockex stock
{-}
Phong cách/chủ đề:
Ưu điểm của New Old Stock.New Old Stock has Vintage photos from the public archives free of known copyright restrictions.
New Old Stock có hình ảnh lưu trữ công cộng mà không có các hạn chế bản quyền.Image credit: New Old Stock.
Ảnh minh họa: New Old Stock.The 3/ 32 could be an old stock or with little availability and they don't want/ can lower it a lot.
Có thể là một cổ phiếu cũ hoặc có sẵn ít và họ không muốn/ có thể hạ thấp nó rất nhiều.Image source: New Old Stock.
Ảnh minh họa: New Old Stock.New Old Stock may be the perfect choice for you. It offers vintage photos from the public archives.
Cổ phiếu mới có thể là sự lựa chọn hoàn hảo cho bạn Nó cung cấp hình ảnh cổ điển từ kho lưu trữ công cộng.Good News: clear out the old stock.
Tin tốt: làm rõ cổ phiếu cũ.Designer Cole Townsend has curated New Old Stock, a collection of vintage public domain photos.
Nhà thiết kế Cole Townsend đã giám tuyển New Old Stock, một bộ sưu tập các bức ảnh miền công khai cổ điển.The end of the calendar year and the start of a new one is a good time to buy a new car because dealers are trying to clear old stock.
Kết thúc năm dương lịch và bắt đầu một chiếc mới là thời điểm tốt để mua một chiếc xe mới bởi vì các đại lý đang cố gắng xóa cổ phiếu cũ.One thing I learned is the term"NOS" which means"New Old Stock" which means that it is in new condition but has sat on the shelf for many years.
Một điều tôi học được là thuật ngữ" NOS" có nghĩa là" Cổ phiếu mới" có nghĩa là nó đang trong tình trạng mới nhưng đã ngồi trên kệ trong nhiều năm.Sure, you could probably find them yourself, using some of the other sites in this roundup, but New Old Stock is a good starting point.
Chắc chắn, bạn có thể có thể tìm thấy chúng mình, sử dụng một số các trang web khác trong roundup này, nhưng New Old Stock là một điểm khởi đầu tốt.New Old Stock is a collection of antique photos, many of its images was taken by government agencies or discovered in estate sales.
New Old Stock là một bộ sưu tập các hình ảnh" xưa cũ", nhiều trong số đó được chụp bởi các cơ quan chính phủ hoặc được tìm thấy trong các đợt bán đồ cũ( Estate Sale.If you need old black and white photos from yesteryear, New Old Stock may be a good choice.
Nếu bạn đang tìm đến những bức ảnh cổ điển, đen trắng…. thì New Old Stock là sự lựa chọn không thể hoàn hảo hơn.New old stock”(NOS) is a term used in business to refer to merchandise being offered for sale that was manufactured long ago but that has never been used.
Hàng tồn kho lâu năm"( NOS: New old stock): Là một thuật ngữ được sử dụng trong kinh doanh để chỉ những mặt hàng đang được chào bán đã được sản xuất từ lâu nhưng chưa bao giờ được sử dụng.The power andeffect of this strains is known worldwide, we started the work thanks to Reeferman Seeds old stock kept for more than five years.
Sức mạnh và hiệu quả của các chủng này được biết đếntrên toàn thế giới, chúng tôi bắt đầu công việc nhờ Reeferman Seeds cổ phiếu cũ giữ trong hơn năm năm.However, as the end of the 20th century approached, the British arm of Hoover found that sales were beginning to lag considerably from their heyday, with their marketing share steadily declining andwarehouses slowly filling with old stock nobody wanted to buy.
Tuy nhiên, khi kết thúc thế kỷ 20, cánh tay người Anh Hoover nhận thấy doanh số bán hàng bắt đầu giảm đáng kể từ thời hoàng kim của họ, với thị phần giảm dần vàcác kho chứa từ từ lấp đầy với cổ phiếu cũ không ai muốn mua.In May of 1996,Berkshire Hathaway had an IPO for the Class B shares, which traded at 1/30th the value of the Class A shares(the old stock) but had only 1/200th the voting rights of the original shares.
Vào tháng 5 năm 1996, Berkshire Hathaway có IPO chocổ phiếu loại B, giao dịch ở mức 1/ 30 giá trị cổ phần loại A( cổ phiếu với giá$ 35, 400) nhưng chỉ có 1/ 200 quyền biểu quyết.On May of 1996,Berkshire Hathaway had an IPO for the Class B shares, which traded at 1/30th the value of the Class A shares(the old stock) but had only 1/200th the voting rights and the rest is history.
Vào tháng 5 năm 1996, Berkshire Hathaway có IPO chocổ phiếu loại B, giao dịch ở mức 1/ 30 giá trị cổ phần loại A( cổ phiếu với giá$ 35, 400) nhưng chỉ có 1/ 200 quyền biểu quyết.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 180, Thời gian: 0.268 ![]()
![]()
old starsold street

Tiếng anh-Tiếng việt
old stock English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Old stock trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Old stock trong ngôn ngữ khác nhau
- Người tây ban nha - viejo almacén
- Người pháp - vieille souche
- Tiếng đức - altbestand
- Hà lan - oude voorraad
- Tiếng slovak - staré zásoby
- Người ý - vecchio magazzino
- Người đan mạch - ældre lager
- Na uy - old stock
- Tiếng ả rập - المخزون القديم
- Tiếng nhật - oldstockは
- Tiếng slovenian - stare zaloge
- Người hy lạp - old stock
- Người hungary - régi készlet
- Bồ đào nha - estoque antigo
- Tiếng indonesia - stok lama
Từng chữ dịch
oldtính từcũgiàolddanh từtuổicổoldstockcổ phiếuchứng khoánstockdanh từkhostockstockđộng từtrữTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Hàng Clear Stock Là Gì
-
Chủ đề: Hàng Clear Stock Là Gì?
-
Clearing Stock Là Gì, Nghĩa Của Từ Clearing Stock | Từ điển Anh - Việt
-
Từ điển Anh Việt "clearing Stock" - Là Gì?
-
Clearing Stock Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
'clearing Stock' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Chương Trình Clear Stock Xả Hàng... - Điện Máy Gia Thành | Facebook
-
Hàng Tồn Kho Quá Hạn (Obsolete Inventory) Là Gì? Đặc điểm
-
[CLEAR STOCK BỘT TRÀ RANG HOUJICHA] – DUY NHẤT TỪ ...
-
Clearance Sale Là Gì? Những Thông Tin Mà Bạn Cần Biết Về Vấn đề Này
-
Toàn Quốc: - Closed /// Michael Kors Clear Stock - Mọi Người Tranh ...
-
Clear - Wiktionary Tiếng Việt
-
Báo Cáo Tuổi Kho (Inventory Aging Report) | Giải Pháp Excel
-
Ý Nghĩa Của Stock Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary