Old - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
Từ khóa » Phát âm Chữ Old
-
OLD | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
OLD - COLD: Từ Tiếng Anh Bạn Thường Phát âm Sai (Moon ESL)
-
Phát âm Tiếng Anh: Hướng Dẫn Cách Nói "years Old" - YouTube
-
Phát âm Tiếng Anh Từ 'old' Làm Sao Cho đúng - VnExpress Video
-
Cách Phát âm Old - Tiếng Anh - Forvo
-
Hướng Dẫn Phát âm Old Turkic - Forvo
-
OLD - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Bài 3: Học Tiếng Anh Qua đoạn Phim Hoạt Hình [Lưu Trữ]
-
Cách Phát âm đuôi "ed" Trong Tiếng Anh Chuẩn - IELTS Vietop
-
Video Hướng Dẫn Phát Âm Chữ L (Teacher-Made) - Twinkl
-
Phát âm Tiếng Anh: Cách đọc "How Old Are You?" (Moon ESL)
-
Cách Phát âm Chữ Girl