Olive | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
olive
noun /ˈoliv/ Add to word list Add to word list ● a type of edible fruit which is used as a garnish etc and which gives oil used for cooking quả ô liu He put an olive in her cocktail (also adjective) an olive tree olive oil. ● the tree on which it grows cây ô liu a grove of olives. ● (also olive-green) the brownish-green or yellowish-green colour/color of the fruit màu ô liu They painted the room olive (also adjective) She wore an olive-green hat. ● (also olive-wood) the wood of the tree. gỗ ô liuXem thêm
olive branch(Bản dịch của olive từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của olive
olive Of the 300,000 tons of olives produced annually, only about 50,000 tons go into the country's shops as oil. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Economy is mostly based on agriculture, with the cultivation of cereals, olives and vines. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. In particular, for us it is important to give the origin of the oil as the place where the olives were harvested and not where it was produced. Từ Europarl Parallel Corpus - English Finally, in my opinion, it is also necessary to create a system of subsidies for the production of table olives. Từ Europarl Parallel Corpus - English Upon receipt, the parasitoids were placed in a 45r45r45 cm cage that was freely provisioned with fly-infested olives, water, and a honey-water solution (50% by volume). Từ Cambridge English Corpus There is the whole question of what aid could be given, because we saw in some of these countries how poor were the areas where olives are grown. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Almost all alternative crops, such as vines and olives, are already in surplus. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 In the growing of olives you do not plant more trees if you want more production: you just intensify the pulling of olives off the tree. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của olive
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 橄欖, 橄欖樹… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 橄榄, 橄榄树… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha aceituna, oliva, oliva [feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha azeitona, oliveira, azeitona [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý ऑलिव्ह… Xem thêm オリーブ, オリーブ色(いろ), オリーブ色(いろ)の… Xem thêm zeytin, zeytin yeşili, zeytin ağacı… Xem thêm olive [feminine], (vert) olive [masculine], vert/verte olive… Xem thêm oliva… Xem thêm olijf, olijfboom, olijfgroen… Xem thêm ஒரு சிறிய கசப்பான பச்சை அல்லது கருப்பு பழம் சாப்பிடுவதற்காக அல்லது எண்ணெய் தயாரிக்க பயன்படுகிறது, அல்லது இந்த பழம் ஒரு மத்திய தரைக்கடல் பகுதிகளில் மரங்களில் வளரக்கூடியது… Xem thêm (फल) जैतून… Xem thêm જેતૂન… Xem thêm oliven, oliven-, oliventræ… Xem thêm oliv, olivträd, olivgrönt… Xem thêm buah zaitun, pokok zaitun, warna hijau buah zaitun… Xem thêm die Olive, Oliven…, der Olivenbaum… Xem thêm oliven [masculine], olivengrønt [neuter], olivengrønn… Xem thêm زیتون… Xem thêm маслина, оливка, оливкове дерево… Xem thêm ఆలివ్ / తినే లేదా నూనెను ఉత్పత్తి చేయడానికి ఉపయోగించే చిన్న, చేదైన, ఆకుపచ్చని లేదా నలుపురంగు పండు లేదా ఈ పండు కాసే మధ్యధరా ప్రాంతపు చెట్టు… Xem thêm জলপাই… Xem thêm oliva, olivový, olivová zeleň… Xem thêm zaitun, pohon zaitun, hijau kecoklatan… Xem thêm มะกอก, ต้นมะกอก, ที่มีสีเขียวเข้มปนเหลือง… Xem thêm oliwka, (kolor) oliwkowy, drzewo oliwne… Xem thêm 올리브… Xem thêm oliva, d’oliva/olivo, olivo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của olive là gì? Xem định nghĩa của olive trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
old maid Old Testament old wives’ tale old-fashioned olive olive branch Olympic ombudsman omelette {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của olive trong tiếng Việt
- olive branch
Từ của Ngày
bleak
UK /bliːk/ US /bliːk/If a place is bleak, it is empty, and not welcoming or attractive.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add olive to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm olive vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dầu Olive Dịch Sang Tiếng Anh Là Gì
-
Dầu ôliu - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
-
Phép Tịnh Tiến Dầu ô Liu Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
DẦU OLIVE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DẦU Ô LIU ĐƯỢC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Olive Là Gì | Tuỳ-chọ
-
Dầu Oliu Tiếng Anh, Công Dụng Của Dầu Oliu Trong Tiếng Anh
-
ô Liu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ý Nghĩa Của Olive Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Dầu ô Liu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nên Chọn Loại Dầu ăn Nào để Tốt Cho Sức Khỏe? - BBC
-
Dầu Ô Liu Nguyên Chất (Extra Virgin Olive Oil) La Sicilia - 1 Lít
-
Nghĩa Của Từ ô Liu Bằng Tiếng Anh
-
Olive Oil Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Số
-
Thủ Tục Nhập Khẩu Dầu Olive - Vận Chuyển Quốc Tế - HP Toàn Cầu