OLYMPIC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch

OLYMPIC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từolympicolympicthế vận hộiolympiadolympicthế vận hộikỳ thi olympiccuộc thi olympicthihội thi olympiadự thi olympicgamestrò chơitrận đấu

Ví dụ về việc sử dụng Olympic trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Olympic các năm trước.Olympus several years ago.Nó không phải là Olympic.It was not an Olympian.Olympic trên đất mẹ Hy Lạp.Olympos on the Greek mainland.Nó không phải là Olympic.That was not an Olympian.Hiệp hội Olympic Jamaica.Olympians association of jamaica.Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từolympic mùa đông Sử dụng với danh từủy ban olympicphong trào olympiccông viên olympichuy chương olympiclàng olympicolympic games hội đồng olympicngọn đuốc olympicolympic rio olympic park HơnChúc mừng đội Olympic!Congratulations to the Olympus Team!Làng Olympic chính thức mở cửa.YOG Village officially opened.Chúng ta hãy bắt đầu Olympic.”.Let's start with The Olympics.Tôi chỉ coi Olympic là ưu tiên thứ.Olympus see it as a priority.Hà Thanh còn cơ hội đi Olympic.I still got a chance on Olympics.Hồ bơi Olympic có bao nhiêu làn bơi?How many meters are in an olympic swimming pool?Tôi cũng sẽ không tham dự Olympic.I will not participate in the Olympics.Nếu có cuộc thi Olympic cho tóc thì St.If there were an Olympics competition in hair, St.Có rất nhiều điều để chúng ta nói về Olympic.There is a lot I could write about the Olympiad.Golf sẵn sàng trở lại Olympic sau 112 năm.Golf is back in the Olympics after 112 years.Không dễ để có thể tham dự Olympic.It wasn't an easy journey to participating in the Olympics.Golf sẵn sàng trở lại Olympic sau 112 năm.Golf is back at the Olympics after a 112-year hiatus.Công Viên Olympic National Park và Mt Rainier.They are the Olympic National Park and Mount Rainier.Tiến Minh đã chuẩn bị cho Olympic ra sao?How is your preparation going for the Olympia?Nước trong hồ bơi Olympic đủ để lấp đầy 9400 bồn tắm.There is enough water in Olympic-sized pools to take 9400 baths.Ngọn lửa sẽcháy suốt cho đến khi kết thúc Olympic.This flame stays burning till the end of the Olympic Games.Golf sẵn sàng trở lại Olympic sau 112 năm.Golf will be back in the Olympics after a gap of 112 years.Thủy thủ của Audacious trên các xuồng cứu sinh để được kéo lên chiếc Olympic.The crew of Audacious take to lifeboats to be taken aboard Olympic.Golf sẵn sàng trở lại Olympic sau 112 năm.Golf is making a comeback to the Olympics after a 112 year hiatus.Việc tổ chức Olympic Vật lí Quốc tế đã được đề xuất trước năm 1967.The possibility of organising the International Physics Olympiads was suggested before 1967.Golf sẵn sàng trở lại Olympic sau 112 năm.The sport is returning to the Olympics after 112 years away.Tiểu bang Rio của Brazil tuyên bố tìnhtrạng khẩn cấp tài chính trước Olympic.Rio de Janeiro governordeclares state of financial emergency ahead of Olympics.Nước trong hồ bơi Olympic đủ để lấp đầy 9400 bồn tắm.There's enough water in an Olympic-size pool to take 9,400 baths.Thành tích tốt nhất của anh là xếp thứ 4 tại Olympic Athens 2004.Her best finish in the Olympic Games was fourth in Athens in 2004.Trong thực tế Đề cương của Olympic Vật lí Quốc tế rất hiện đại.The Syllabus of the International Physics Olympiads is indeed very modern.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 7836, Thời gian: 0.0347

Xem thêm

ủy ban olympicolympic committeehuy chương vàng olympicolympic gold medalolympic gold medalistolympic gold medallistolympic gold medalsphong trào olympicolympic movementolympismolympic mùa đôngwinter olympicsolympic và paralympicolympic and paralympicolympics and paralympicscông viên olympicolympic parkthe olympiaparkhuy chương olympicolympic medalolympic medalsolympic medallistsolympic medalistlàng olympicolympic villageolympic gamesolympic gameshội đồng olympicolympic councilngọn đuốc olympicolympic torchnhà vô địch olympicolympic championolympic championsolympic riorio olympicsolympic parkolympic parktinh thần olympicolympic spiritngọn lửa olympicolympic flameolympic tokyotokyo olympicslá cờ olympicolympic flagkỷ lục olympicolympic record S

Từ đồng nghĩa của Olympic

trò chơi game trận đấu olympiasolympic games

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh olympic English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Thi Olympic Tiếng Anh Là Gì