ỐM ĐAU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
ỐM ĐAU Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từDanh từĐộng từốm đau
sick
bệnhốmđaubịsickness
bệnh tậtbệnhốm đauốmsaychứng saynghénill
bệnhxấuốmyếubịbị bệnh nặngbịnhnặngailing
{-}
Phong cách/chủ đề:
When they were sick.Ốm đau sẽ có người chăm sóc.
The sick will get some care.Đầu tiên chúng ốm đau.
They get sick first.Lúc ốm đau, em đừng chờ đợi!
When you're sick, don't wait!Nhưng em vẫn sẽ ốm đau.
But I would still get sick.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từđau lạnh Ốm đau hoặc tai nạn ở nước ngoài.
A sickness or injury abroad.Hoặc ốm đau- mắc bệnh!”!
Or get sick- get a disease!Nhận ngay là Bố của mình ốm đau.
Accepting that my dad is sick.Nếu chị ốm đau, tôi sẽ lo tất cả”.
If you get sick, we will deal with it.”.Còn tôi, tôi chỉ làm khi vợ ốm đau.
Just like I do when my daughter is sick.Của những kẻ ốm đau vì sự vô lỗi của mình.
The people who are ill by their own fault.Không lo lắng thái quá khi con ốm đau.
Not to complain so much when I'm sick.Ông ta ốm đau và chịu đựng suốt tám năm rồi.
He's been sick and suffering for eight years.Chúng tôi chăm sóc chúng khi chúng ốm đau.
We care for them when they are sick.Bảy Ốm đau thông thường và các bệnh của tuổi già….
Seven Common Ailments and Diseases of Old Age….Tôi không có bảo hiểm khi ốm đau.
I didn't have insurance when I got sick.Tất cả chúng ta đều có lúc ốm đau và có lúc khỏe mạnh.
We all have times of troubles and ill health.Nó sẽ khủng khiếp nếu bạn ốm đau.
It would be really nice if you were sick.Bệnh viện đầy những người ốm đau và bị thương.
Hospitals are full with the sick and injured people.Đây là điều thiệtthòi khi người lao động ốm đau.
It's the reality when workers get sick.Chăm sóc họ khi ốm đau, giúp đỡ họ khi sinh nở.
Taking care of them when they are sick, helping with homework.Ấy là lúc mẹ tôi bắt đầu ốm đau nhiều.
It was then that my mom started to get sick a lot.Không ai thích ốm đau, đặc biệt là khi mắc cúm.
Nobody likes getting sick, especially when it's the stomach flu.Làm sao bạn có thểgiúp đỡ chăm sóc họ khi họ ốm đau?
How can I help them when they're sick?Nhiều người ốm đau hay quá yếu nên không thể làm việc được.
Many who are ill or sick are not able to work.Chẳng cần phải lo k có tiền khi con ốm đau.
So I don't have to worry about money when I'm sick.Người thường đặtbàn tay mình lên những thân xác ốm đau và bệnh hoạn.
He repeatedly places His hands on ill and diseased flesh.Đừng sợ hãi, hay lo âu khi bạn ốm đau.
Do not be afraid or worried when you are sick.Em gái vốn khỏe mạnh và hầu như chẳng ốm đau bao giờ.
She is completely healthy and almost never ill.Tôi không có bảo hiểm khi ốm đau.
I did not have health insurance when I became ill.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 224, Thời gian: 0.0287 ![]()
![]()
ôm cô ấyôm em

Tiếng việt-Tiếng anh
ốm đau English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Ốm đau trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
bị đau ốmare sickngười đau ốmsick peoplea sick manđang đau ốmis sickTừng chữ dịch
ốmtrạng từillốmare sickget sickốmdanh từillnesssicknessđaudanh từpainacheđauđộng từhurtđautính từpainfulsore STừ đồng nghĩa của Ốm đau
bệnh bệnh tật sick bị say sickness ail chứng sayTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » đau ốm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
• đau ốm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ail, Be Ill, Diseased - Glosbe
-
ĐAU ỐM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐAU ỐM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về ốm đau Và Bị Thương - Langmaster
-
ĐAU ỐM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - MarvelVietnam
-
Top 15 đau ốm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Tôi Bị ốm Tiếng Anh - SGV
-
ốm đau Bệnh Tật Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Học Tiếng Anh :: Bài Học 90 Bác Sĩ ơi: Tôi Bị ốm - LingoHut
-
Các Câu Tiếng Anh Nói Về Sức Khỏe Của Bạn - Speak Languages
-
Cách đơn Giản để Hỏi Thăm Và Trả Lời Khi Bị ốm Bằng Tiếng Anh
-
7+ Đoạn Hội Thoại Tiếng Anh Về Chủ đề Sức Khỏe
-
Cách Hỏi Thăm Khi Bị ốm Bằng Tiếng Anh - Alokiddy
-
Cách Diễn Tả Tình Trạng Sức Khỏe Bằng Tiếng Anh - Aroma
-
Từ Vựng, Cụm Từ Chủ đề Sức Khỏe Trong Tiếng Anh - Thành Tây
-
Translation In English - ỐM
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'bị ốm' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh