→ ốm, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
ill, sick, illness là các bản dịch hàng đầu của "ốm" thành Tiếng Anh.
ốm adjective + Thêm bản dịch Thêm ốmTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
ill
adjectiveVì mẹ tôi ốm, tôi không thể tới buổi hòa nhạc được.
My mother being ill, I couldn't go to the concert.
GlosbeMT_RnD -
sick
adjectiveBạn ấy nghỉ học vì bị ốm.
She was absent from school because of sickness.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
illness
nounan instance of a disease or poor health
Vì mẹ tôi ốm, tôi không thể tới buổi hòa nhạc được.
My mother being ill, I couldn't go to the concert.
en.wiktionary2016
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- unsoundness
- illy
- off
- under the weather
- ail
- thin
- poorly
- trouble
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ốm " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "ốm" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người ốm Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Người ốm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
'người ốm' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
NGƯỜI BỊ ỐM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
ỐM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Người ốm Yếu Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về ốm đau Và Bị Thương - Langmaster
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản - Bài 26: Bị ốm [Học Tiếng Anh Giao Tiếp #6]
-
7+ Đoạn Hội Thoại Tiếng Anh Về Chủ đề Sức Khỏe
-
Tôi Bị ốm Tiếng Anh - .vn
-
[PDF] Giới Thiệu Bản Dịch Tiếng Việt Mẫu POLST
-
15 Từ Vựng Chỉ Triệu Chứng Bệnh Trong Tiếng Anh - VnExpress
-
What Is Alzheimer's? | Alzheimer's Association | Chinese
-
Tổng Hợp Những Lời Chúc Sức Khỏe Tiếng Anh Hay Nhất - Thành Tây
-
Hỏi Thăm Sức Khoẻ Người Bệnh Bằng Tiếng Anh