ÔNG BÀ NGOẠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

ÔNG BÀ NGOẠI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từông bà ngoạigrandmabà ngoạibà nộibà ơimẹông bàbà conbà bàông nộiông ngoạibà cháuhis grandmotherbà ngoại của mìnhbà của anhbà ngoại của ôngbà của ôngbà của cậubà nội của mìnhngười bà của mìnhbà ngoại của anh ấyông nộibà của ngàigrandparentsông bàông nộimaternal grandparentsgrandfatherông nộiông ngoạiông bàông của ôngbà nộiông cháugrandparentông bàông nội

Ví dụ về việc sử dụng Ông bà ngoại trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Chơi cùng ông bà Ngoại.Playing with Grandma.Thỉnh thoảng mẹ có về thăm ông bà ngoại.I visit my grandma sometimes.Tại sao ông bà ngoại chết?Why did the grandma die?Cậu bé đang ở an toàn với ông bà ngoại.Her kids were safe with grandma.Đó là nơi ông bà ngoại sống.That's where Grandma lives. Mọi người cũng dịch ôngngoạitôiCậu bé đang ở an toàn với ông bà ngoại.She is safe with her grandmother.Đó là nơi ông bà ngoại sống.That was where grandma lived.Cậu bé đang ở an toàn với ông bà ngoại.The child is safe with the grandfather.Gia đình ông bà ngoại khá giàu có.My grandfather's family was quite wealthy.Đã mua cái t2 cho ông bà ngoại.I bought two for £12(one for Grandma.).Ông bà ngoại lại tất bật với lũ cháu nhỏ.Grandma stays behind with the little ones.Nhìn thấy chúng, tớ lại nhớ ông bà ngoại.When I see them, I will remember Grandma.Ông bà ngoại và mẹ tôi dạy tôi sống như vậy.And my mother and grandmother teach me how to live life.Chắc chắn má nói vậy với ba và ông bà ngoại.You should tell that to Mom and Grandma.Nhà ông bà ngoại em ở vùng ngoại ô thanh bình.My grandmother's house is in peaceful place.Cậu bé đang ở an toàn với ông bà ngoại.The child was found safe with his grandmother.Ông bà ngoại qua thăm và chơi với con nhiều hơn.Her grandpa came over and played with her..Trong thời gian này, Neha ở với ông bà ngoại.During this time, Negi stays with her grandmother.Thế mà tôi chưa hề nghe ông bà ngoại tôi than phiền gì hết.Not once did I ever hear my Grandma complain.Tôi thường lấy trộm tiền của mẹ và ông bà ngoại.I often stole money from my mother and grandparents.Thế mà tôi chưa hề nghe ông bà ngoại tôi than phiền gì hết.I don't think I ever heard my grandmother complain.Cô ấy cũng học hỏi nhiều điều từ ông bà ngoại của bé.But he also learned a lot from his grandmother.Ông bà ngoại của tôi tên là Ida Jesperson và John A. Whetten.My maternal grandparents were Ida Jesperson and John A. Whetten.Một trai chừng mười tuổi, sống với ông bà ngoại”.A nine-year-old child use to live with the grandmother.Ông bà ngoại tôi và tổ tiên của họ sống ở Mỹ đã nhiều năm.My maternal grandparents and their ancestors have lived here for many years.May mà mình đã có sự giúp đỡ của ông bà ngoại.It was such a blessing to have the help of the grandparents.Barack Obama chụp ảnh với ông bà ngoại Stanley và Madelyn Dunham.A young Barack Obama poses with his maternal grandparents, Stanley and Madelyn Dunham.Năm 1970,Obama trở lại Hawaii để sống cùng với ông bà ngoại.In 1971, Obama returned to Hawaii to stay with his grandmother.Nhưng có lẽ ảnhhưởng lớn nhất với ông là ông bà ngoại.But perhaps his biggest influences were his maternal grandparents.Năm 1970,Obama trở lại Hawaii để sống cùng với ông bà ngoại.In 1970, Obama returned to Hawaii to live with his maternal grandparents.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 139, Thời gian: 0.0326

Xem thêm

ông bà ngoại tôimy grandparentsmy grandmamy grandmother

Từng chữ dịch

ôngmr.ôngđộng từsaysaidsayssayingđại từsheheryoudanh từgrandmothermrsngoạitính từforeignexternalmaternalngoạidanh từstateexterior S

Từ đồng nghĩa của Ông bà ngoại

mẹ ông nội bà nội bà ngoại của mình bà ơi grandma bà con bà của anh bà bà ông bà mìnhông bà ngoại tôi

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh ông bà ngoại English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cái Bà Ngoại Tiếng Anh Là Gì