õng ẹo Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
õng ẹo
mincing, finical, sissyish, finicking, behave effectedly
đi õng ẹo to take mincing steps
whimsical, capricious
õng ẹo thế ai chiều nổi! who can gratify such a capricious person?
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
õng ẹo
Mincing
Đi õng ẹo: To take mincing steps
Whimsical, capricious
õng ẹo thế ai chiều nổi!: Who can gratify such a capricious person?



Từ liên quan- õng ẹo
- õng à õng ẹo
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Giải Nghĩa Từ õng ẹo
-
GIỮ GÌN SỰ TRONG SÁNG CỦA TIẾNG VIỆT: Các Từ Gần âm, Gần ...
-
Nghĩa Của Từ Õng ẹo - Từ điển Việt
-
Nghĩa Của Từ Õng A õng ẹo - Từ điển Việt - Tra Từ
-
õng ẹo Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
õng ẹo Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
õng ẹo - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ õng ẹo Là Gì
-
'õng à õng ẹo' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Trung "õng ẹo" - Là Gì?
-
Mincingly | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Definition Of õng ẹo? - Vietnamese - English Dictionary
-
Làm Thế Nào để Viết đúng Chính Tả Trong Tiếng Việt - Báo Thanh Hóa
-
õng ẹo Là Gì? định Nghĩa