Ông Già Noel Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "Ông già Noel" thành Tiếng Anh

Father Christmas, Santa Claus, Kris Kringle là các bản dịch hàng đầu của "Ông già Noel" thành Tiếng Anh.

Ông già Noel + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Father Christmas

    noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • Santa Claus

    proper

    Ngày nay, có rất nhiều người không tin vào Ông già Noel.

    Now, there's a lot of folks around that don't believe in Santa Claus.

    Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • Kris Kringle

    proper ro.wiktionary.org
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Saint Nicholas
    • Saint Nick
    • Santa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ông già Noel " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ông già Noel + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • Santa Claus

    proper

    fictional figure [..]

    Tôi thà thủ vai ông già Noel còn hơn là làm một con rối.

    I'd rather play Santa Claus than a puppet.

    en.wiktionary.org
ông già noel + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • santa claus

    Tôi thà thủ vai ông già Noel còn hơn là làm một con rối.

    I'd rather play Santa Claus than a puppet.

    wiki
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "Ông già Noel" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Noel đọc Tiếng Anh Là Gì