Ống Nhựa HDPE DisMy PN10 - Công Ty Cổ Phần HML Group

Bảng giá tham khảo Ống nhựa HDPE DisMy PN10

STTTÊN SẢN PHẨM ITEMĐƯỜNG KÍNH SIZEĐỘ DÀY OVALÁP SUẤT PNĐƠN GIÁ TRƯỚC VAT ĐƠN GIÁ THANH TOÁN
 Ống HDPE PN10 DisMy
1Ống HDPE D25 PN10Ф 251.810.09,36410,300
2Ống HDPE D32 PN10Ф 322.010.013,18214,500
3Ống HDPE D40 PN10Ф 402.410.020,09122,100
4Ống HDPE D50 PN10Ф 503.010.031,27334,400
5Ống HDPE D63 PN10Ф 633.810.049,72754,700
6Ống HDPE D75 PN10Ф 754.510.070,36477,400
7Ống HDPE D90 PN10Ф 905.410.0101,909112,100
8Ống HDPE D110 PN10Ф 1106.610.0148,182163,000
9Ống HDPE D125 PN10Ф 1257.410.0189,364208,300
10Ống HDPE D140 PN10Ф 1408.310.0237,455261,200
11Ống HDPE D40 PN10Ф 1609.510.0309,727340,700
12Ống HDPE D180 PN10Ф 18010.710.0392,818432,100
13Ống HDPE D200 PN10Ф 20011.910.0488,091536,900
14Ống HDPE D225 PN10Ф 22513.410.0616,273677,900
15Ống HDPE D250 PN10Ф 25014.810.0757,364833,100
16Ống HDPE D280 PN10Ф 28016.610.0950,8181,045,900
17Ống HDPE D315 PN10Ф 31518.710.01,203,5451,323,900
18Ống HDPE D355 PN10Ф 35521.110.01,516,9091,668,600
19Ống HDPE D400 PN10Ф 40023.710.01,937,0912,130,800
20Ống HDPE D450 PN10Ф 45026.710.02,436,0002,679,600
21Ống HDPE D500 PN10Ф 50029.710.03,026,4553,329,100
22Ống HDPE D560 PN10Ф 56033.210.04,091,8184,501,000
23Ống HDPE D630 PN10Ф 63037.410.05,182,7275,701,000
24Ống HDPE D710 PN10Ф 71042.110.06,586,3647,245,000
25Ống HDPE D800 PN10Ф 80047.410.08,351,8189,187,000
26Ống HDPE D900 PN10Ф 90053.310.010,564,54511,621,000
27Ống HDPE D1000 PN10Ф 100059.310.013,056,36414,362,000

Thông số kỹ thuật của sản phẩm Ống nhựa HDPE DisMy PN10

Thống số KT HDPE

 

 

Để có giá tốt xin vui lòng liên hệ:Điện thoại: 0944.327.686

Email: [email protected]

Website: https://hmlgroups.com

Từ khóa » Bảng Giá Phụ Kiện Hdpe Dismy