Ống Nhựa HDPE DisMy PN10 - Công Ty Cổ Phần HML Group
Có thể bạn quan tâm
Bảng giá tham khảo Ống nhựa HDPE DisMy PN10
| STT | TÊN SẢN PHẨM ITEM | ĐƯỜNG KÍNH SIZE | ĐỘ DÀY OVAL | ÁP SUẤT PN | ĐƠN GIÁ TRƯỚC VAT | ĐƠN GIÁ THANH TOÁN |
| Ống HDPE PN10 DisMy | ||||||
| 1 | Ống HDPE D25 PN10 | Ф 25 | 1.8 | 10.0 | 9,364 | 10,300 |
| 2 | Ống HDPE D32 PN10 | Ф 32 | 2.0 | 10.0 | 13,182 | 14,500 |
| 3 | Ống HDPE D40 PN10 | Ф 40 | 2.4 | 10.0 | 20,091 | 22,100 |
| 4 | Ống HDPE D50 PN10 | Ф 50 | 3.0 | 10.0 | 31,273 | 34,400 |
| 5 | Ống HDPE D63 PN10 | Ф 63 | 3.8 | 10.0 | 49,727 | 54,700 |
| 6 | Ống HDPE D75 PN10 | Ф 75 | 4.5 | 10.0 | 70,364 | 77,400 |
| 7 | Ống HDPE D90 PN10 | Ф 90 | 5.4 | 10.0 | 101,909 | 112,100 |
| 8 | Ống HDPE D110 PN10 | Ф 110 | 6.6 | 10.0 | 148,182 | 163,000 |
| 9 | Ống HDPE D125 PN10 | Ф 125 | 7.4 | 10.0 | 189,364 | 208,300 |
| 10 | Ống HDPE D140 PN10 | Ф 140 | 8.3 | 10.0 | 237,455 | 261,200 |
| 11 | Ống HDPE D40 PN10 | Ф 160 | 9.5 | 10.0 | 309,727 | 340,700 |
| 12 | Ống HDPE D180 PN10 | Ф 180 | 10.7 | 10.0 | 392,818 | 432,100 |
| 13 | Ống HDPE D200 PN10 | Ф 200 | 11.9 | 10.0 | 488,091 | 536,900 |
| 14 | Ống HDPE D225 PN10 | Ф 225 | 13.4 | 10.0 | 616,273 | 677,900 |
| 15 | Ống HDPE D250 PN10 | Ф 250 | 14.8 | 10.0 | 757,364 | 833,100 |
| 16 | Ống HDPE D280 PN10 | Ф 280 | 16.6 | 10.0 | 950,818 | 1,045,900 |
| 17 | Ống HDPE D315 PN10 | Ф 315 | 18.7 | 10.0 | 1,203,545 | 1,323,900 |
| 18 | Ống HDPE D355 PN10 | Ф 355 | 21.1 | 10.0 | 1,516,909 | 1,668,600 |
| 19 | Ống HDPE D400 PN10 | Ф 400 | 23.7 | 10.0 | 1,937,091 | 2,130,800 |
| 20 | Ống HDPE D450 PN10 | Ф 450 | 26.7 | 10.0 | 2,436,000 | 2,679,600 |
| 21 | Ống HDPE D500 PN10 | Ф 500 | 29.7 | 10.0 | 3,026,455 | 3,329,100 |
| 22 | Ống HDPE D560 PN10 | Ф 560 | 33.2 | 10.0 | 4,091,818 | 4,501,000 |
| 23 | Ống HDPE D630 PN10 | Ф 630 | 37.4 | 10.0 | 5,182,727 | 5,701,000 |
| 24 | Ống HDPE D710 PN10 | Ф 710 | 42.1 | 10.0 | 6,586,364 | 7,245,000 |
| 25 | Ống HDPE D800 PN10 | Ф 800 | 47.4 | 10.0 | 8,351,818 | 9,187,000 |
| 26 | Ống HDPE D900 PN10 | Ф 900 | 53.3 | 10.0 | 10,564,545 | 11,621,000 |
| 27 | Ống HDPE D1000 PN10 | Ф 1000 | 59.3 | 10.0 | 13,056,364 | 14,362,000 |
Thông số kỹ thuật của sản phẩm Ống nhựa HDPE DisMy PN10

Để có giá tốt xin vui lòng liên hệ:Điện thoại: 0944.327.686
Email: [email protected]
Website: https://hmlgroups.com
Từ khóa » Bảng Giá Phụ Kiện Hdpe Dismy
-
Bảng Giá ống Nhựa Dismy 2022 Mới | Chiết Khấu Cao
-
Báo Giá ống Nhựa Dismy Mới Nhất 2022 – Uy Tín – Chất Lượng
-
Báo Giá - Cúc Phương - Dismy
-
Nhựa DISMY
-
Báo Giá ống Nhựa Dismy Mới Nhất 2021 Chất Lượng – Giá Tốt
-
Bảng Giá ống Nhựa HDPE Dismy Chính Hãng, Chiết Khấu Cao
-
Bảng Giá Phụ Kiện Vặn Ren HDPE Dismy
-
Báo Giá 2021
-
Bảng Báo Giá ống Nhựa Dismy Mới Nhất
-
Bảng Báo Giá Phụ Kiện Nối ống HDPE - VIỆN KINH TẾ XÂY DỰNG
-
Bảng Giá ống Và Phụ Kiện Nhựa PPR DISMY
-
Ống Và Phụ Kiện HDPE Dismy
-
Bảng Giá Ống Và Phụ Kiên U.PVC Dismy