Ống Thép đen Việt Đức – ASTM A53
Có thể bạn quan tâm





Trang chủ / Thép ống / Ống thép đen Ống thép đen Việt Đức 4.14.1 trên 5 dựa trên 7 đánh giá (7 đánh giá) Đã bán 0KHÁCH HÀNG LƯU Ý:
Để tránh lừa đảo, khách hàng chỉ liên hệ với Thép Bảo Tín qua thông tin bên dưới.
- Hotline: 0932 059 176
- Email: [email protected]
- Trụ sở chính: 551/156 Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP HCM.
Thông tin khách hàng
Khu vực công trình
Hồ Chí MinhHà NộiCampuchia
Ghi chú thêm
Danh mục: Ống thép đen Thẻ: ống thép hàn đen Thương hiệu: Việt Đức- Mô tả
- Thông số kỹ thuật
Ống thép đen Việt Đức hiện đang được phân phối bởi Thép Bảo Tín. Đây là một trong những thương hiệu ống thép có tiếng tại thị trường Việt Nam. Ống Việt Đức sở hữu nhiều ưu điểm từ sản phẩm tới giá thành. Vì vậy, ống được nhiều người tin chọn cho công trình của mình.
Thông số kỹ thuật của ống thép đen Việt Đức
Dưới đây là những thông số riêng của thép ống đen Việt Đức. Nắm được các số liệu này giúp bạn hiểu và chọn mua được loại ống tròn đen phù hợp với hệ thống của mình.
- Thương hiệu: Việt Đức
- Tiêu chuẩn sản xuất: BS1387-1985, ASTM A53
- Đường kính: 12.7mm – 219mm
- Độ dày: 0.7mm – 8.18mm
- Chiều dài: 3m – 12m
- Ứng dụng: xây lắp hệ thống dẫn nước trên các toà nhà cao tầng, hệ thống thông gió, khung nhà thép tiền chế, giàn chịu lực, hệ thống cọc siêu âm trong kết cấu nền móng,…
Quy cách và trọng lượng ống thép đen Việt Đức
| Đường kính ngoài OD | Kích thước | Độ dày thành ống | Trọng lượng | Áp suất thử Grade A | Số cây/ bó | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| NPS | DN | |||||||
| mm | Inch | mm | mm | Kg/mét | Kg/cây | At | kPa | Cây/bó |
| 21.3 | 1/2 | 15 | 2.77 | 1.27 | 7.62 | 48 | 4800 | 168 |
| 26.7 | 3/4 | 20 | 2.87 | 1.69 | 10.14 | 48 | 4800 | 113 |
| 33.4 | 1 | 25 | 3.38 | 2.5 | 15 | 48 | 4800 | 80 |
| 42.2 | 1 1/4 | 32 | 3.56 | 3.39 | 20.34 | 83 | 8300 | 61 |
| 4.85 | 4.47 | 26.82 | 124 | 12400 | ||||
| 48.3 | 1 1/2 | 40 | 3.68 | 4.05 | 24.3 | 83 | 8300 | 52 |
| 5.08 | 5.41 | 32.46 | 124 | 12400 | ||||
| 60.3 | 2 | 50 | 3.91 | 5.44 | 32.64 | 159 | 15900 | 37 |
| 5.54 | 7.48 | 44.88 | 172 | 17200 | ||||
| 73 | 2 1/2 | 65 | 5.16 | 8.63 | 51.78 | 172 | 17200 | 27 |
| 88.9 | 3 | 80 | 3.18 | 6.72 | 40.32 | 89 | 8900 | 24 |
| 3.96 | 8.29 | 49.74 | 110 | 11000 | ||||
| 4.78 | 9.92 | 59.52 | 133.3 | 13330 | ||||
| 5.49 | 11.29 | 67.74 | 153 | 15300 | ||||
| 101.6 | 3 1/2 | 90 | 3.18 | 7.72 | 46.32 | 67 | 6700 | 16 |
| 3.96 | 9.53 | 57.18 | 77 | 7700 | ||||
| 4.78 | 11.41 | 68.46 | 117 | 11700 | ||||
| 114.3 | 4 | 100 | 3.18 | 8.71 | 52.26 | 69 | 6900 | 16 |
| 3.96 | 10.78 | 64.68 | 86 | 8600 | ||||
| 4.78 | 12.91 | 77.46 | 103 | 10300 | ||||
| 5.56 | 14.91 | 89.46 | 121 | 12100 | ||||
| 6.02 | 16.07 | 96.42 | 131 | 13100 | ||||
| 6.35 | 16.9 | 101.4 | 155 | 15500 | ||||
| 141.3 | 5 | 125 | 3.96 | 13.41 | 80.46 | 70 | 7000 | 16 |
| 4.78 | 16.09 | 96.54 | 84 | 8400 | ||||
| 5.56 | 18.61 | 111.66 | 98 | 9800 | ||||
| 6.55 | 21.76 | 130.56 | 115 | 11500 | ||||
| 168.3 | 6 | 150 | 4.78 | 19.27 | 115.62 | 70 | 7000 | 10 |
| 5.56 | 22.31 | 133.86 | 82 | 8200 | ||||
| 6.35 | 25.36 | 152.16 | 94 | 9400 | ||||
| 219.1 | 8 | 200 | 4.78 | 25.26 | 151.56 | 54 | 5400 | 7 |
| 5.16 | 27.22 | 163.32 | 59 | 5900 | ||||
| 5.56 | 29.28 | 175.68 | 63 | 6300 | ||||
| 6.35 | 33.31 | 199.86 | 72 | 7200 | ||||
Báo giá ống thép đen Việt Đức tham khảo
Tương tự như các dòng ống khác, giá thép ống tròn đen phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Ví dụ như: quy cách, trọng lượng, thương hiệu sản xuất, tình hình thị trường…. Chính vì thế, giá ống thép đen Việt Đức mà chúng tôi cung cấp dưới đây có thể thay đổi bất cứ lúc nào. Đây chỉ là mức GIÁ THAM KHẢO, hãy liên hệ ngay với Thép Bảo Tín bằng những phương thức sau:
Liên hệ kinh doanh Thép Bảo Tín
Yêu Cầu Báo giá Chat Zalo Hotline| Ống thép đen Việt Đức | Độ dày | Đơn giá (đ/kg) |
| DN15 | 2.1 – 2.6 | 15.000 – 26.000 |
| DN20 | 2.1 – 2.6 | 27.000 – 34.000 |
| DN25 | 2.1 – 3.6 | 26.000 – 43.000 |
| DN32 | 2.1 – 4.0 | 33.000 – 62.000 |
| DN40 | 2.3 – 4.0 | 41.000 – 70.000 |
| DN50 | 2.3 – 4.5 | 52.000 – 99.000 |
| DN65 | 2.5 – 5.0 | 97.000 – 189.000 |
| DN80 | 2.3 – 5.0 | 78.900 – 166.300 |
| DN100 | 2.5 – 5.4 | 110.100 – 233.000 |
| DN125 | 3.96 – 6.55 | 232.000 – 381.000 |
| DN150 | 3.96 – 7.11 | 277.700 – 494.600 |
| DN200 | 3.96 – 8.18 | 363.500 – 744.600 |
Đặc điểm của thép Việt Đức
Các sản phẩm từ Công ty Cổ phần ống thép Việt Đức đều được sản xuất bởi hệ thống, thiết bị tự động như:- Máy hàn cao tần sử dụng công nghệ hàn điện tử đảm bảo mối hàn ngấu, đều, ổn định.
- Hệ thống máy cắt ống tự động đảm bảo độ dài sản phẩm bất kỳ với độ chính xác cao.
- Hệ thống khuôn được chế tạo từ thép chất lượng cao đảm bảo tuổi thọ tốt. Đồng thời, sản phẩm đồng đều đáp ứng tốt các yêu cầu của tiêu chuẩn.
- Sản phẩm chính hãng, có tem mác rõ ràng.
- Thông tin rõ ràng, đa dạng chủng loại, đáp ứng cho mọi công trình.
- Giao hàng tại kho nhà máy, hoặc hỗ trợ vận chuyển đến tận chân công trình.
- Giá cạnh tranh, có thể chiết khấu tùy vào số lượng đơn hàng.
- Đội ngũ nhân viên trẻ và chuyên nghiệp.
- Tất cả hàng hóa đều có đầy đủ: Hóa đơn GTGT, chứng nhận xuất xứ (C/O), chứng nhận chất lượng (Mill Test)…
- Quý khách hàng khi mua hàng tại Thép Bảo Tín đều được an tâm tới tận nơi để giao dịch và kiểm tra sản phẩm trước khi thanh toán.
| Kích Thước/Quy cách | 12.7mm - 219mm |
|---|---|
| Độ Dày / Schedule | 0.7mm - 8.18mm |
| Tiêu Chuẩn Sản Xuất | BS1387-1985, ASTM A53 |
| Bề Mặt | Nhẵn mịn, đen bóng |
| Xuất Xứ | Việt Nam |
| Ứng dụng | Dùng cho hệ thống PCCC, ống siêu âm cọc khoan nhồi, lan can, giàn giáo, cầu đường, cơ khí chế tạo và hệ thống cấp thoát nước |
| Nhà sản xuất | Việt Đức |
| Vật Liệu / Mác Thép | Thép |
Sản phẩm tương tự
Ống thép đen VinaOne
Báo giáCatalogue
Ống thép đen Maruichi Sunsteel Sunsco
Báo giáCatalogue
Ống thép cỡ lớn DN750
Báo giáCatalogue
Ống thép hàn DN700
Báo giáCatalogue
Ống thép đen Hòa Phát – ASTM A53/A53M
Báo giáCatalogue Cắt theo yêu cầu
Ống thép đen tiêu chuẩn JIS G3444
Báo giáCatalogue
Ống thép đen Hoa Sen
Báo giáCatalogue 20.000₫-35.000₫
Ống thép siêu âm khoan cọc nhồi
Báo giáCatalogue 7 đánh giá cho Ống thép đen Việt Đức 4.1 Đánh giá trung bình 5 57% | 4 đánh giá 4 14% | 1 đánh giá 3 14% | 1 đánh giá 2 14% | 1 đánh giá 1 0% | 0 đánh giá Đánh giá ngay Chọn ảnhChọn video0 ký tự (Tối thiểu 10)+Bạn cảm thấy thế nào về sản phẩm? (Chọn sao)Xếp hạng…Rất tốtTốtTrung bìnhKhông tệRất tệLưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Tất cả 5 4 3 2 1 Có video Có ảnhHuỳnh Nguyễn Phước Hải Đã được tư vấn tại Thép Bảo Tín
Được xếp hạng 5 5 saoHàng chuẩn
Trả lời • 16/07/2022Nguyễn Thị Huệ Đã được tư vấn tại Thép Bảo Tín
Được xếp hạng 5 5 saoTốt
Trả lời • 16/07/2022Trường An Đã được tư vấn tại Thép Bảo Tín
Được xếp hạng 2 5 saogiao chậm quá
Trả lời • 09/07/2022
- 1
- 2
- 3
- →
- VN Vo Nguyen 0948245***
BÊN CONG TY CO ỐNG SPG 150A, 200A KHÔNG ?
Trả lời • 4 năm trước - QP Qaung Phục 0981123***
BÊN CONG TY CO ỐNG SPG 150A, 200A KHÔNG ?
Trả lời • 4 năm trước - BK Bích Khuyên
báo giá ống thép tròn
Trả lời • 4 năm trước - NM CTY TNHH XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH NAM MÔN 0345395***
Mình cần báo giá ống D200 được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM A53/A106 SCH10 ,ASTM A53/A106 SCH40hoặc các tiêu chuẩn khác tương đương AWWA C200-2007, AWWA C208-2007 hoặc JIS G3454, tối thiểu CT3. Chiều dài 250m. Nơi cấp: Đức Phổ, Quảng Ngãi.
Trả lời • 4 năm trước - TA Nguyễn Hoàng Tuấn Anh 0946905***
bao gia ong thep duc phi 12mm
Trả lời • 4 năm trước
- 1
- 2
- →
- Tìm kiếm:

Thông tin cá nhân
NamNữ
Bạn đang sinh sống tại
Thành phố Hồ Chí MinhAn GiangBà rịa – Vũng tàuBắc GiangBắc KạnBạc LiêuBắc NinhBến TreBình ĐịnhBình DươngBình PhướcBình ThuậnCà MauCần ThơCao BằngĐà NẵngĐắk LắkĐắk NôngĐiện BiênĐồng NaiĐồng ThápGia LaiHà GiangHà NamHà NộiHà TĩnhHải DươngHải PhòngHậu GiangHòa BìnhHưng YênKhánh HòaKiên GiangKon TumLai ChâuLâm ĐồngLạng SơnLào CaiLong AnNam ĐịnhNghệ AnNinh BìnhNinh ThuậnPhú ThọPhú YênQuảng BìnhQuảng NamQuảng NgãiQuảng NinhQuảng TrịSóc TrăngSơn LaTây NinhThái BìnhThái NguyênThanh HóaThừa Thiên HuếTiền GiangTrà VinhTuyên QuangVĩnh LongVĩnh PhúcYên Bái
Giới thiệu bản thân
Bạn có thể gửi file CV cho chúng tôi.
Liên hệ kinh doanh thép bảo tín
- Hồ Chí Minh
- Hà Nội
- Campuchia
Trụ sở: 551/156 Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP HCM
Kinh doanh - Miền Nam- Ms Thùy Dung 0909 323 176 [email protected]- Mr Văn Hương
0903 332 176 [email protected]- Miss Thanh Hằng
0909 500 176 [email protected]
VPGD: 101 Mạc Đĩnh Chi, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh Kho ống thép Bắc Ninh: KCN Yên Phong, Xã Tam Đa, Tỉnh Bắc Ninhh
Kinh doanh - Miền Bắc- Mr Hoàn 0938 784 176- Mr Phúc
0936 012 176- Ms Huyền
0932 022 176
252 National Road 1, Prek Eng, Chbar Ampov, Phnom Penh, Campuchia
Kinh doanh - Phnom Penh - Mr Chau Davet 09 6869 6789
- Ms Sok Dara 09 6769 6789
LIÊN HỆ THÉP BẢO TÍN
Bạn cần đặt hàng hay báo giá? Vui lòng chọn khu vực bên dưới:
Kinh doanh - Miền Nam- Ms Thùy Dung 0909 323 176- Miss Thanh Hằng
0909 500 176- Mr Hương
0903 332 176 [email protected]
- Mr Hoàn 0938 784 176- Mr Phúc
0936 012 176- Ms Huyền
0932 022 176
- Mr Chau Davet 09 6869 6789 - Ms Sok Dara
09 6769 6789 [email protected]
Địa chỉ Thép Bảo Tín
CN Hồ Chí Minh 551/156 Lê Văn Khương, Phường Tân Thới Hiệp, TP HCM.
Block "test-menu" not found
Home
Báo giá
Liên Hệ
Tìm đường
Liên hệ Thép Bảo Tín
Gọi ngay
Chat ngay
Chat qua zalo
Thông tin khách hàng
AnhChị
Khu vực công trình
Hồ Chí MinhHà NộiCampuchia
Ghi chú thêm
Hoặc gọi HOTLINE0932.059.176
NHẬN BÁO GIÁ 5 PHÚT
Thông tin cá nhân
AnhChị
Khu vực công trình
Hồ Chí MinhHà NộiCampuchia
* Các thông tin cá nhân của quý anh chị luôn được bảo mật và chỉ sử dụng cho mục đích cập nhật bảng báo giá mà anh chị yêu cầu.
Hoặc gọi HOTLINE0932.059.176

NHẬN BÁO GIÁ 5 PHÚT
Thông tin khách hàng
AnhChị
Khu vực công trình
Hồ Chí MinhHà NộiCampuchia
Ghi chú thêm
Hoặc gọi HOTLINE0932.059.176
Từ khóa » Trọng Lượng ống Thép Việt đức
-
Bảng Báo Giá Thép ống Hàn Việt Đức(đen, Mạ Kẽm) Fi 12.7 đến Fi 38.1:
-
[PDF] Bảng Trọng Lượng, đơn Giá Thép ống Việt Đức
-
Bảng Kích Thước & Trọng Lượng Ống Thép Việt Đức - Tuấn Khang Steel
-
Trọng Lượng ống Thép đen Việt Đức
-
Ống Thép đen Việt Đức Quy Chuẩn Trọng Lượng Kèm Báo Giá 2022
-
ỐNG THÉP MẠ KẼM VIỆT ĐỨC
-
Ống Thép đen Cỡ Lớn Của Thép Việt Đức
-
Báo Giá Thép Việt Đức 2021 Mới Nhất
-
Bảng Giá Thép ống Mạ Kẽm Việt Đức
-
THÉP VIỆT ĐỨC
-
Trọng Lượng Riêng Thép Việt đức - Cung Cấp
-
Báo Giá ống Thép Mạ Kẽm Việt Đức 2021
-
Bảng Báo Giá Thép Việt Đức Mới Nhất Ngày 29/07/2022
