OOC Là Gì? Ý Nghĩa Của Từ Ooc - Từ Điển Viết Tắt

Từ Điển Viết Tắt Từ Điển Viết Tắt

Bài đăng mới nhất

Phân Loại

  • *Nhóm ngôn ngữ Anh (3706)
  • *Nhóm ngôn ngữ Việt (940)
  • 0 (1)
  • 1 (1)
  • 2 (1)
  • 3 (4)
  • 4 (2)
  • 5 (1)
  • 6 (1)
  • 7 (1)
  • 8 (1)
  • 9 (1)
  • A (252)
  • B (217)
  • C (403)
  • D (311)
  • E (190)
  • F (178)
  • G (179)
  • H (193)
  • I (170)
  • J (50)
  • K (131)
  • L (147)
  • M (223)
  • N (211)
  • O (134)
  • P (274)
  • Q (52)
  • R (145)
  • S (316)
  • T (316)
  • U (104)
  • V (117)
  • W (93)
  • X (33)
  • Y (33)
  • Z (24)

Tìm từ viết tắt

Tìm kiếm

Post Top Ad

Thứ Ba, 18 tháng 5, 2021

OOC là gì? Ý nghĩa của từ ooc

OOC là gì ?

OOC là “Out Of Character” trong tiếng Anh.

Ý nghĩa của từ OOC

OOC có nghĩa “Out Of Character”, dịch sang tiếng Việt là “Không hợp với tính cách”. Từ này là từ thường dùng để đề cập đến lĩnh vực diễn xuất, diễn viên. Khi nói OOC là nói đến việc không phù hợp với tính cách, khuôn mẫu, hành vi vốn có của ai đó.

OOC là viết tắt của từ gì ?

Cụm từ được viết tắt bằng OOC là “Out Of Character”. Một số kiểu OOC viết tắt khác: + Object-Oriented Code: Mã hướng đối tượng. + Out Of Control: Ngoài tầm kiểm soát. + Out Of Context: Nằm ngoài ngữ cảnh. + Organ-on-a-chip: Cơ quan trên chip. Gợi ý viết tắt liên quan đến OOC: + ACE: Arbitrary Code Execution (Thực thi mã tùy ứng). + DCOD: Demolition Control Overlay District (Quận lớp phủ kiểm soát phá dỡ). + ECR: Engine Control Room (Phòng điều khiển động cơ). + UCC: Uniform Commercial Code (Luật thương mại thống nhất). + CAC: Call Admission Control (Kiểm soát nhập cuộc gọi). + NDC: National Destination Code (Mã điểm đến quốc gia). + FEFO: First Expired, First Out (Hết hạn trước, xuất trước ). ... Chia sẻ: Facebook Twitter Pinterest Linkedin Whatsapp Bài đăng Mới hơn Bài đăng Cũ hơn Trang chủ

Post Top Ad

Bài đăng ngẫu nhiên

  • OCE là gì? Ý nghĩa của từ oce
  • NT là gì? Ý nghĩa của từ nt
  • TOS là gì? Ý nghĩa của từ tos
  • HHH là gì? Ý nghĩa của từ hhh
  • ĐK là gì? Ý nghĩa của từ đk

Phân Loại

*Nhóm ngôn ngữ Anh *Nhóm ngôn ngữ Việt 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 A B C D E F G H I J K L M N O P Q R S T U V W X Y Z Copyright © Từ Điển Viết Tắt

Từ khóa » Viết Tắt Từ Ooc