OPEN-MINDED | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của open-minded trong tiếng Anh open-mindedadjective uk /ˌəʊ.pənˈmaɪn.dɪd/ us /ˌoʊ.pənˈmaɪn.dɪd/ Add to word list Add to word list C1 willing to consider ideas and opinions that are new or different to your own: Doctors these days tend to be more open-minded about alternative medicine. willing to consider new or different ideas
  • open-mindedThe campaign attracts progressive, open-minded people.
  • tolerantThey are very tolerant of different religions in that country.
  • broad-mindedTravel helps you become more broad-minded.
  • receptiveHe was very receptive to the idea.
Xem thêm kết quả » Open-minded
  • anti-liberal
  • anti-liberalism
  • big tent
  • broad-minded
  • broad-mindedness
  • inclusively
  • liberal
  • liberalism
  • liberality
  • liberally
  • open mind
  • open-mindedly
  • open-mindedness
  • outward-looking
  • permissive society
  • receptivity
  • religious tolerance
  • tolerant
  • tolerantly
  • unblinkered
Xem thêm kết quả »

Từ liên quan

open-mindedness (Định nghĩa của open-minded từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

open-minded | Từ điển Anh Mỹ

open-mindedadjective us /ˈoʊ·pənˈmɑɪn·dɪd/ Add to word list Add to word list willing to listen to other people and consider new ideas, suggestions, and opinions (Định nghĩa của open-minded từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của open-minded

open-minded Although less interested in theory, these archaeologists were more open-minded towards new methods and techniques. Từ Cambridge English Corpus To the believer it will indeed show the compatibilities of science, while to some open-minded sceptics it may niggle uncomfortably. Từ Cambridge English Corpus Consider first the nature of this open-minded enquirer. Từ Cambridge English Corpus Otherwise, insofar as the nature of the materials and language adopted, our recent experiences have taught us to remain open-minded. Từ Cambridge English Corpus In the initial stages in a complex field, careful open-minded observation is paramount. Từ Cambridge English Corpus We feel that this should also be done in an open-minded and experimental way using up-to-date building technologies and knowledge. Từ Cambridge English Corpus So believer and open-minded sceptic will find much to enjoy in this book. Từ Cambridge English Corpus To the open-minded sceptic, if such really exists, at the least this book should provide food for thought. Từ Cambridge English Corpus Among these were the neutral and open-minded attitude of the staff, a desire for anonymity and the good reputation of the clinic. Từ Cambridge English Corpus The more positive and open-minded reader will take away a great deal more. Từ Cambridge English Corpus Surely this, not rigid doctrine, is the essence of open-minded science. Từ Cambridge English Corpus She stressed the variety of new roles that teachers have to take on to educate critically-thinking, open-minded, autonomous students. Từ Cambridge English Corpus This applies, however, only if a belief has empirical consequences, and only if the believer is open-minded. Từ Cambridge English Corpus Bipolar patients' views of antidepressants, as revealed in the present study, ought to be taken seriously and discussed in an open-minded and informative way. Từ Cambridge English Corpus To be fair- and open-minded, unbiased, truthful, honorable, and just seem to be essential characteristics of dignified beings. Từ Cambridge English Corpus Xem tất cả các ví dụ của open-minded Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của open-minded là gì?

Bản dịch của open-minded

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 開明的,開通的, 心胸開闊的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 开明的,开通的, 心胸开阔的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha de actitud abierta, de mente abierta [masculine-feminine], de mentalidad abierta [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha de mente aberta, mente aberta… Xem thêm trong tiếng Việt phóng khoáng… Xem thêm in Marathi trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Nhật in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan खुल्या मनाने… Xem thêm açık fikirli, açık görüşlü… Xem thêm à l’esprit large, à l’esprit ouvert… Xem thêm 心(こころ)の広(ひろ)い… Xem thêm onbevooroordeeld… Xem thêm உங்கள் சொந்த கருத்துக்கள் மற்றும் புதிய அல்லது வேறுபட்ட கருத்துக்களை பரிசீலிக்க தயாராக உள்ளது… Xem thêm खुले दिमाग का, खुले विचार वाला… Xem thêm પૂર્વગ્રહરહિત, નવા વિચારો પ્રત્યે ઉદાર… Xem thêm fordomsfri… Xem thêm öppen, fördomsfri… Xem thêm berfikiran terbuka… Xem thêm aufgeschlossen… Xem thêm åpen for nye ideer, fordomsfri, frisinnet… Xem thêm کھلے ذہن کا, صاف ذہن کا, وسیع النظر… Xem thêm неупереджений, з широким світоглядом… Xem thêm విశాల దృక్పథం / మీ స్వంత ఆలోచనలకంటే కొత్తవి లేదా భిన్నమైన ఆలోచనలు, అభిప్రాయాలను పరిగణనలోకి తీసుకోవడానికి సిద్ధంగా ఉండడం… Xem thêm উদার মনস্ক, খোলা মনের… Xem thêm nepředpojatý… Xem thêm berpikiran terbuka… Xem thêm ที่ยอมรับฟังความคิดเห็นที่แตกต่าง… Xem thêm tolerancyjny, otwarty, z otwartą głową… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

open-heart surgery open-hearted open-heartedly open-jaw open-minded open-mindedly open-mindedness open-mouthed open-necked {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Từ của Ngày

be on cloud nine

to be extremely happy and excited

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

Throwing a punch or throwing your head back: using the verb ‘throw’

March 04, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

hushpitality March 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   Adjective
  • Tiếng Mỹ   Adjective
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add open-minded to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm open-minded vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Tính Phóng Khoáng Tiếng Anh Là Gì