OPPORTUNITY OF READING Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
OPPORTUNITY OF READING Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch opportunity
cơ hộidịpopportunityof reading
đọcreadingcủa việc đọc sách
{-}
Phong cách/chủ đề:
Phải hướng sự chú ý của cô ta đến một cái gì đó, để tôi có cơ hội đọc chúng mới.At Gist Headlines,you have the opportunity of reading flashing and breaking news items that are updated every minute in real-time from over 25 local and international newspaper sources. Bookmarking www. gistheadlines.
Tại Gist Headlines,bạn có cơ hội đọc nhấp nháy và phá vỡ các mục tin tức được cập nhật từng phút trong thời gian thực từ hơn 25 nguồn báo địa phương và quốc tế. Bookmarking www. gistheadlines.They will now be able to see for themselves what they were being denied the opportunity of reading.
Bây giờ họ có thể tự nhìn thấy những gì người ta không cho họ cơ hội để đọc.Opportunity of extend lifetime.
Cơ hội kéo dài tuổi thọ.The Opportunity of Google.
Cơ hội cho Google.Opportunity of developing it.
Cơ hội để phát triển nó.The opportunity of Davos.
Cơ hội từ Davos.Opportunity of using it.
Cơ hội để dùng.The opportunity of land.
Cơ hội cho đất.Golden" opportunity of Vietnam.
Cơ hội“ vàng” của Việt Nam.No opportunity of practising.
Không có cơ hội để thực hành.Opportunity of seeing them.
Cơ hội được nhìn thấy chúng nữa.I also remember puzzling over my sick grandmother's habit of reading her Bible at every opportunity..
Tôi cũng nhớ đã từng thắc mắc về thói quen của bà tôi, dù đau ốm, vẫn đọc Kinh Thánh khi có cơ hội.The missed opportunity of Stalin.
Những cơ hội bị bỏ lỡ của Stalin.Reframing the opportunity of BYOD.
Tái định hình cơ hội của BYOD.Investment opportunity of the year.
Cơ hội đầu tư của năm.The sense of opportunity.
Cảm giác của cơ hội.The Journey of Opportunity.
Hành trình của Opportunity.I whisper of opportunity.
Tôi nói về cơ hội.A Journey of Opportunity.
Hành trình của Opportunity.The Elements of Opportunity.
Những yếu tố cơ hội.Speaking of opportunity.
Nói về cơ hội.The importance of opportunity.
Sự Quan trọng của Cơ hội.A world of opportunity.
Một thế giới của Cơ hội.Pursuit of targets of opportunity!
Mục tiêu những cơ hội!Of freedom and opportunity.
Của tự do và cơ hội.The land of opportunity must provide opportunity..
Vùng đất của cơ hội cần phải mang lại cơ hội..Canada: land of opportunity.
Canada: vùng đất của những cơ hội.A world of opportunity.
Thế giới của những cơ hội.Windows of opportunity are narrow.
Cửa sổ của cơ hội rất hẹp.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 76633, Thời gian: 0.2219 ![]()
opportunity to representopportunity to rest

Tiếng anh-Tiếng việt
opportunity of reading English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Opportunity of reading trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
opportunitycơ hộiopportunitydanh từdịpopportunityreadingđộng từđọcreadingdanh từreadingreadingđọc bài viếtTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cách đọc Opportunities
-
OPPORTUNITY | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Cách Phát âm Opportunities - Tiếng Anh - Forvo
-
Cách Phát âm Opportunity Trong Tiếng Anh - Forvo
-
Opportunity - Wiktionary Tiếng Việt
-
[HỌC PHÁT ÂM TIẾNG ANH]: "IF OPPORTUNITY DOESN'T KNOCK ...
-
[Học Phát âm Tiếng Anh] You Create Your Own Opportunity - YouTube
-
Opportunities Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
OPPORTUNITY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'opportunities' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Opportunity đọc Là Gì
-
"opportunity" Là Gì? Nghĩa Của Từ Opportunity Trong Tiếng Việt. Từ ...
-
Cách đọc Hóa đơn Nước Thải, Nước Mưa, Nước Của Quý Vị ...
-
Opportunities Tiếng Anh Là Gì? - LIVESHAREWIKI
-
Phân Biệt Chance Và Opportunity Trong Tiếng Anh - Step Up English