Orbit Bằng Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "orbit" thành Tiếng Việt

quỹ đạo, 軌道, hố mắt là các bản dịch hàng đầu của "orbit" thành Tiếng Việt.

orbit verb noun ngữ pháp

A circular or elliptical path of one object around another object. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quỹ đạo

    noun

    path of one object around another

    The rocket put a communications satellite into orbit.

    Tên lửa đã đưa vệ tinh viễn thông vào quỹ đạo.

    en.wiktionary.org
  • 軌道

    noun

    path of one object around another

    en.wiktionary.org
  • hố mắt

    noun GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hốc mắt
    • lĩnh vực hoạt động
    • mặt chuyển tiếp
    • quĩ đạo
    • đi theo quỹ đạo
    • đi vào quỹ đạo
    • đưa vào quỹ đạo
    • ổ mắt
    • quỹ đạo thiên thể
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " orbit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ORBit + Thêm bản dịch Thêm

"ORBit" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho ORBit trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "orbit"

orbit orbit orbit orbit Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "orbit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » đặt Câu Cho Từ Orbit