• Original, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Nguyên Bản, độc đáo, Gốc

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "original" thành Tiếng Việt

nguyên bản, độc đáo, gốc là các bản dịch hàng đầu của "original" thành Tiếng Việt.

original adjective noun ngữ pháp

(not comparable) First in a series or copies/versions [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nguyên bản

    noun tính từ

    If the copy requires a designer, what about the original?

    Nếu sản phẩm sao chép đòi hỏi phải có người thiết kế, thế còn nguyên bản thì sao?

    GlosbeMT_RnD
  • độc đáo

    adjective

    Bill has a lot of original ideas.

    Bill có rất nhiều ý tưởng độc đáo.

    GlosbeMT_RnD
  • gốc

    adjective

    Perhaps one of the original gems was lost and had to be replaced with a fake.

    Có thể là những hạt ngọc gốc đã bị mất và phải thay thế bằng đồ giả.

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đầu tiên
    • bản gốc
    • bản lai
    • chính gốc
    • căn nguyên
    • nguyên bản chính
    • nguyên thủy
    • nguyên văn
    • người lập dị
    • người độc đáo
    • ban đầu
    • chính bản
    • nguyên tác
    • thực
    • thật
    • tieng viet
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " original " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "original"

original original Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "original" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cách đọc Original