Origins Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "origins" thành Tiếng Việt
lai lịch là bản dịch của "origins" thành Tiếng Việt.
origins nounPlural form of origin. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm originsTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
lai lịch
Many questions remain concerning the origin and background of the treasure hoard.
Vẫn còn nhiều nghi vấn liên quan đến nguồn gốc và lai lịch của kho báu ấy.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " origins " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "origins" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Origins
-
Ý Nghĩa Của Origin Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bản Dịch Của Origins – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
ORIGIN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Origin - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ
-
Nghĩa Của Từ : Origins | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
Nghĩa Của Từ Origins - Origins Là Gì - Ebook Y Học - Y Khoa
-
ORIGINS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
"origin" Là Gì? Nghĩa Của Từ Origin Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Nghĩa Của Từ Origins Là Gì
-
• Origin Of Language, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt | Glosbe
-
Origins: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Nghe, Viết ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'origins' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'origins' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Binance NFT Ra Mắt Bộ Sưu Tập NFT “Alan Walker Origins”