Ostrich Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ ostrich tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | ostrich (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ ostrichBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
ostrich tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ ostrich trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ ostrich tiếng Anh nghĩa là gì.
ostrich /'ɔstritʃ/* danh từ- (động vật học) đà điểu Châu phi!to have the digestion of an ostrich- có bộ máy tiêu hoá tốt
Thuật ngữ liên quan tới ostrich
- vice-president tiếng Anh là gì?
- congenerous tiếng Anh là gì?
- max tiếng Anh là gì?
- proboscides tiếng Anh là gì?
- closest tiếng Anh là gì?
- shatter tiếng Anh là gì?
- insensibility tiếng Anh là gì?
- bulldozes tiếng Anh là gì?
- disestablishment tiếng Anh là gì?
- rematches tiếng Anh là gì?
- refits tiếng Anh là gì?
- corporeity tiếng Anh là gì?
- recreation tiếng Anh là gì?
- jansenism tiếng Anh là gì?
- Capital turnover criterion tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của ostrich trong tiếng Anh
ostrich có nghĩa là: ostrich /'ɔstritʃ/* danh từ- (động vật học) đà điểu Châu phi!to have the digestion of an ostrich- có bộ máy tiêu hoá tốt
Đây là cách dùng ostrich tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ ostrich tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
ostrich /'ɔstritʃ/* danh từ- (động vật học) đà điểu Châu phi!to have the digestion of an ostrich- có bộ máy tiêu hoá tốt
Từ khóa » đọc Ostrich
-
OSTRICH | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
OSTRICH | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Cách Phát âm Ostrich - Tiếng Anh - Forvo
-
Ostrich đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Bé Tập Nói Tiếng Anh | Con đà điểu | Baby Practice Speaking English
-
Ostrich - Wiktionary Tiếng Việt
-
Bird In The World, And An Adult Can Be More Than Ninety Kilos. Most ...
-
The Ostrich Is The Largest Bird In The World, And An Adult Can Be More ...
-
Ostrich đọc Tiếng Anh Là Gì | HoiCay - Top Trend News
-
Ostrich đọc Tiếng Anh Là Gì
-
Ostrich - Chủ đề: Animal - Ettip
-
Ostrich, Volume 93, Issue 1 (2022) - Taylor & Francis Online
-
Từ điển Anh Việt "ostrich" - Là Gì? - Vtudien
ostrich (phát âm có thể chưa chuẩn)