Our Quality Your Comfort - Bảng Giá - KYMDAN
Có thể bạn quan tâm
- Thương Hiệu Kymdan
- Sản phẩm
- Ưu điểm Kymdan
- BÁC SỸ KHUYÊN SỬ DỤNG
- Bảo hành 15 năm
- Tất cả
- NỆM LATEX
- GỐI KYMDAN
- GIƯỜNG GỖ
- SOFA
- GA TRẢI GIƯỜNG KYMDAN
- SẢN PHẨM KHÁC
- Tiếng Việt
- English
| Độ dày nệm 10 cm (Rộng x dài x dày) | Giá bán lẻ (AUD/Sản phẩm) | Giá giảm 20% (AUD/Sản phẩm) | ||
| Tỷ trọng (density) foam cấp độ 1 (SDH): Khối lượng riêng vật liệu foam 175-200 kg/m3 | ||||
| Single (92x188 cm) | 3,560 | 2,840 | ||
| King single (107x203 cm) | 4,380 | 3,500 | ||
| Double (138x188 cm) | 4,670 | 3,730 | ||
| Queen (153x203 cm) | 5,310 | 4,240 | ||
| Tỷ trọng (density) foam cấp độ 2 (SH): Khối lượng riêng vật liệu foam 180 - 210 kg/m3 | ||||
| Single (92x188 cm) | 3,740 | 2,990 | ||
| King single (107x203 cm) | 4,600 | 3,680 | ||
| Double (138x188 cm) | 4,900 | 3,920 | ||
| Queen (153x203 cm) | 5,580 | 4,460 | ||
| Tỷ trọng (density) foam cấp độ 3 (SSH): Khối lượng riêng vật liệu foam 190 - 220 kg/m3 | ||||
| Single (92x188 cm) | 3,740 | 2,990 | ||
| King single (107x203 cm) | 4,600 | 3,680 | ||
| Double (138x188 cm) | 4,900 | 3,920 | ||
| Queen (153x203 cm) | 5,580 | 4,460 | ||
| Độ dày nệm 15 cm (Rộng x dài x dày) | Giá bán lẻ (AUD/Sản phẩm) | Giá giảm 20% (AUD/Sản phẩm) | ||
| Tỷ trọng (density) foam cấp độ 1 (SDH): Khối lượng riêng vật liệu foam 175-200 kg/m3 | ||||
| Single (92x188 cm) | 4,320 | 3,450 | ||
| King single (107x203 cm) | 5,340 | 4,270 | ||
| Double (138x188 cm) | 5,770 | 4,610 | ||
| Queen (153x203 cm) | 6,650 | 5,320 | ||
| King (183x203 cm) | 8,320 | 6,650 | ||
| Tỷ trọng (density) foam cấp độ 2 (SH): Khối lượng riêng vật liệu foam 180 - 210 kg/m3 | ||||
| Single (92x188 cm) | 4,540 | 3,630 | ||
| King single (107x203 cm) | 5,610 | 4,480 | ||
| Double (138x188 cm) | 6,060 | 4,840 | ||
| Queen (153x203 cm) | 6,980 | 5,580 | ||
| King (183x203 cm) | 8,740 | 6,990 | ||
| Tỷ trọng (density) foam cấp độ 3 (SSH): Khối lượng riêng vật liệu foam 190 - 220 kg/m3 | ||||
| Single (92x188 cm) | 4,540 | 3,630 | ||
| King single (107x203 cm) | 5,610 | 4,480 | ||
| Double (138x188 cm) | 6,060 | 4,840 | ||
| Queen (153x203 cm) | 6,980 | 5,580 | ||
| King (183x203 cm) | 8,740 | 6,990 | ||
| Độ dày nệm 20 cm (Rộng x dài x dày) | Giá bán lẻ (AUD/Sản phẩm) | Giá giảm 20% (AUD/Sản phẩm) | ||
| Tỷ trọng (density) foam cấp độ 1 (SDH): Khối lượng riêng vật liệu foam 175-200 kg/m3 | ||||
| Single (92x188 cm) | 5,170 | 4,130 | ||
| King single (107x203 cm) | 6,490 | 5,190 | ||
| Double (138x188 cm) | 7,120 | 5,690 | ||
| Queen (153x203 cm) | 8,130 | 6,500 | ||
| King (183x203 cm) | 10,260 | 8,200 | ||
| Tỷ trọng (density) foam cấp độ 2 (SH): Khối lượng riêng vật liệu foam 180 - 210 kg/m3 | ||||
| Single (92x188 cm) | 5,430 | 4,340 | ||
| King single (107x203 cm) | 6,810 | 5,440 | ||
| Double (138x188 cm) | 7,480 | 5,980 | ||
| Queen (153x203 cm) | 8,540 | 6,830 | ||
| King (183x203 cm) | 10,770 | 8,610 | ||
| Tỷ trọng (density) foam cấp độ 3 (SSH): Khối lượng riêng vật liệu foam 190 - 220 kg/m3 | ||||
| Single (92x188 cm) | 5,430 | 4,340 | ||
| King single (107x203 cm) | 6,810 | 5,440 | ||
| Double (138x188 cm) | 7,480 | 5,980 | ||
| Queen (153x203 cm) | 8,540 | 6,830 | ||
| King (183x203 cm) | 10,770 | 8,610 | ||
| GỐI NẰM KYMDAN ( Dài x rộng x dày) | Gồm gối + Vỏ bọc gối Coolflex + Vỏ bọc gối Classic | ||
|---|---|---|---|
| Giá bán lẻ (AUD/Sản phẩm) | Giá giảm 20%(AUD/Sản phẩm) | ||
| Gối Kymdan Pillow PressureFree Plus (60 x 38 x 12 cm) | 340 | 270 | |
| Gối Kymdan Pillow PressureFree Air (60 x 38 x 8 cm) | 260 | 200 | |
| Gối Kymdan Pillow PressureFree Max (60 x 38 x 10 cm) | 330 | 260 | |
| Gối Kymdan Pillow Glory Air (60 x 38 x 8,5 - 5,5 - 8 cm) | 260 | 200 | |
| GỐI ÔM KYMDAN (Dài x rộng) | Gồm gối + Vỏ bọc gối Coolflex + Vỏ bọc gối Classic | ||
| Giá bán lẻ (AUD/Sản phẩm) | Giá giảm 20%(AUD/Sản phẩm) | ||
| Gối ôm Kymdan SoftTouch Mini (D 65 x R 14 cm) | 240 | 190 | |
| Gối ôm Kymdan SoftTouch Small (D 75 x R 20 cm) | 430 | 340 | |
| Gối ôm Kymdan SoftTouch Medium (D 105 x R 20,5 cm) | 640 | 510 | |
| Gối ôm Kymdan SoftTouch Large (D 110 x R 22 cm) | 770 | 610 | |
| GỐI DU LỊCH KYMDAN ( Dài x rộng x dày) | Gồm gối + Vỏ bọc gối Coolflex | ||
| Giá bán lẻ (AUD/Sản phẩm) | Giá giảm 20%(AUD/Sản phẩm) | ||
| Gối Kymdan Pillow GO (31 x 27 x 9 cm) | 120 | 90 | |
| Gối Kymdan LumbarLatex Travel (44 x 15 x 10 cm) | 150 | 120 | |
| Gối Kymdan Pillow TravelMax (37 x 29 x 10 cm) | 560 | 440 | |
Xin chân thành cám ơn Quý khách đã quan tâm đến sản phẩm Kymdan
Giới thiệu- Thương Hiệu Kymdan
- Liên hệ
- Chính sách & Quy định chung
- Phương thức trả tiền
- Vận chuyển / giao nhận sản phẩm
- Chính sách bảo hành
- Đổi / trả sản phẩm và hoàn tiền
- Chính sách về quyền riêng tư của kymdan
- Hướng dẫn sử dụng nệm
- KYMDAN (AUSTRALIA) PTY LTD
- Văn phòng và Cửa hàng Kymdan tại Melbourne:
- 78 Nicholson Street, Footscray, Victoria 3011, Australia
- 1300 KYMDAN (1300 596326)
- +61 396 872 177
- [email protected]
- Giờ mở cửa: - Từ Thứ Hai đến Thứ Bảy: 10:00 đến 17:00 - Chủ Nhật: 10:00 đến 16:00
- Cửa hàng Kymdan tại Sydney:
- 37 John Street, Cabramatta, NSW 2166, Australia
- +61 297 550 675
- [email protected]
- Giờ mở cửa: - Từ Thứ Hai đến Chủ Nhật: 10:00 AM đến 17:00 PM
Powered by nopCommerce Copyright © 2026 KYMDAN (AUSTRALIA) PTY LTD Tất cả quyền được bảo lưu version 1.02 Từ khóa » Bảng Giá Nệm Kymdan 10cm
-
Bảng Giá Các Sản Phẩm Nệm KYMDAN
-
Bảng Giá Nệm Kymdan 2022 - Nội Thất Ken
-
Nệm Kymdan 10cm Giảm Giá Lớn Tri ân Cho Khách Hàng
-
Báo Giá Nệm Cao Su Thiên Nhiên Tốt Nhất Việt Nam - Sương Tuyết
-
Hot Bảng Giá Nệm Cao Su Kymdan Năm 2022 | Khuyến Mãi Giá Rẻ
-
Kymdan Giá Tốt Tháng 8, 2022 | Mua Ngay | Shopee Việt Nam
-
Bảng Giá Đệm Kim Đan - Bảng Giá Nệm Kymdan Mới Nhất 2022
-
Top Bảng Giá Nệm Kymdan 10cm Năm 2022 - Thả Rông
-
Nệm Dunlopillo:Phân Phối đệm Lò Xo,đệm Cao Su Dunlopillo
-
BÁO GIÁ NỆM KYMDAN
-
Nệm Cao Su NASAGO Bán Trược Tiếp Từ Nhà Sản Xuất Giảm 30%
-
5 Lý Do Nệm Kymdan được Người Tiêu Dùng ưa Chuộng
-
Nệm Kymdan 10 Cm 1.8 M Giá Siêu Tốt - Tháng 7, 2022 | Tiki