OUTPUT PORT FREQUENCY Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
Có thể bạn quan tâm
OUTPUT PORT FREQUENCY Tiếng việt là gì - trong Tiếng việt Dịch ['aʊtpʊt pɔːt 'friːkwənsi]output port frequency
['aʊtpʊt pɔːt 'friːkwənsi] cổng đầu ra tần số
output port frequency
{-}
Phong cách/chủ đề:
Cổng đầu ra Dải tần số Công suất đầu ra trung bình.Channel Output port Frequency range Average out-putting power.
Kênh Cổng đầu ra Dải tần số Công suất ra trung bình.Output port Frequency Average out-putting power Channel out-putting power.
Cổng đầu ra Tần số Công suất ra trung bình Nguồn ngoài kênh.Output port Frequency Average output power Output power.
Cổng đầu ra Tần số Công suất đầu ra trung bình Nguồn ra..Output port Frequency Average output power Channel output power.
Cổng đầu ra Tần số Công suất đầu ra trung bình Công suất đầu ra kênh.DIP switch corresponds to frequency output port FOUT.
Công tắc DIP tương ứng với cổng đầu ra tần số.The back of the model 1 console provides a radio frequency output port(designed for use with antenna and cable systems) and a specialized 8-pin DIN port, which both provide video and audio output..
Mặt sau của máy kiểu 1 có cổng đầu ra tần số vô tuyến( được thiết kế để sử dụng với hệ thống ăng- ten và cáp) và cổng DIN 8 chân chuyên dụng, cả hai đều cung cấp đầu ra video và âm thanh.RF output port, each RF ports output 32 adjacent frequency QAM signal.
Cổng ra RF, mỗi cổng RF xuất ra 32 tín hiệu QAM lân cận.Number of port: Tenn RF output ports, each RF port output 24 un-adjacent frequency QAM signal.
Số cổng: Các cổng đầu ra RF Tenn, mỗi đầu ra của cổng RF 24 tín hiệu QAM không gắn liền với tần số. Kết quả: 9, Thời gian: 0.0333 ![]()
output poweroutput products

Tiếng anh-Tiếng việt
output port frequency English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Output port frequency trong Tiếng anh và bản dịch của chúng sang Tiếng việt
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
outputđầu rasản lượngxuất raoutputdanh từoutputoutputđộng từxuấtportdanh từcảngcổngportđộng từportfrequencytần sốtần suấtfrequencydanh từfrequencyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng anh - Tiếng việt
Most frequent Tiếng anh dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Cổng Rf Out Là Gì
-
Top 19 Cổng Rf Out Là Gì Mới Nhất 2022 - Chickgolden
-
[Giúp đỡ]Cổng RF OUT Của đầu Thu Vệ Tinh
-
Cách đấu Nối đầu KTS Với TV Mà Không Cần Dây AV Không?
-
Điểm Mặt Những Kết Nối Cơ Bản Trên Tivi, Chức Năng Của Từng Cổng ...
-
Đầu Nối RF – Wikipedia Tiếng Việt
-
'rf Out Connector' Là Gì?, Từ điển Anh - Việt
-
Các Cổng Kết Nối Trên HDTV - VnExpress Số Hóa
-
Đầu Thu DVB-T2 IGate Của VNPT Technology
-
Điều Chế Số 4 Cổng A/V MPEG 2 Sang RF DVB-T2
-
Xin Giúp Về Cổng Rf Input, Rf Out Put - Dien Tu Viet Nam
-
Definition Of RF Out - PCMag
-
CHUYÊN ĐỀ TRUYỀN HÌNH SỐ... - Sản Phẩm Công Nghệ Cho Mọi ...
-
RF Amplifier, RF Attennuator, Lightning Arrestor, RF Connector, RF ...