Overarching Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Thông tin thuật ngữ overarching tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | overarching (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ overarchingBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
overarching tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ overarching trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ overarching tiếng Anh nghĩa là gì.
overarching* tính từ- tạo thành vòm/cuốn- bao quát toàn bộ
Thuật ngữ liên quan tới overarching
- riffles tiếng Anh là gì?
- denuded tiếng Anh là gì?
- discrown tiếng Anh là gì?
- nucleale tiếng Anh là gì?
- unstrap tiếng Anh là gì?
- zoospores tiếng Anh là gì?
- ryes tiếng Anh là gì?
- enisle tiếng Anh là gì?
- naissant tiếng Anh là gì?
- extorts tiếng Anh là gì?
- Expansion path tiếng Anh là gì?
- lacquerer tiếng Anh là gì?
- unordained tiếng Anh là gì?
- snake-head tiếng Anh là gì?
- stifling tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của overarching trong tiếng Anh
overarching có nghĩa là: overarching* tính từ- tạo thành vòm/cuốn- bao quát toàn bộ
Đây là cách dùng overarching tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ overarching tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
overarching* tính từ- tạo thành vòm/cuốn- bao quát toàn bộ
Từ khóa » Vòm Cuốn Tiếng Anh Là Gì
-
Từ điển Việt Anh "vòm Cuốn" - Là Gì?
-
"vòm Cuốn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"cửa Vòm Cuốn" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Kiến Trúc Vòm Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Dưới Vòm Cuốn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Archivolt Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Vault Tiếng Anh Là Gì? - Chickgolden
-
Vault Tiếng Anh Là Gì?
-
Vault Tiếng Anh Là Gì? - Blog Chia Sẻ AZ
-
MÁI VÒM SẼ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Dome Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Keystone Là Gì, Nghĩa Của Từ Keystone | Từ điển Anh - Việt
-
CỔNG VÒM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
overarching (phát âm có thể chưa chuẩn)