Paddles Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ paddles tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm paddles tiếng Anh paddles (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ paddles

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

paddles tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ paddles trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ paddles tiếng Anh nghĩa là gì.

paddle /'pædl/* danh từ- cái giầm; cánh (guồng nước)=double paddle+ mái xuồng chèo cả hai đầu- cuộc bơi xuồng, sự chèo xuồng- (động vật học), (như) flipper- chèo bằng giầm* nội động từ- chèo thuyền bằng giầm- chèo nhẹ nhàng- lội nước- vầy, vọc, nghịch bằng ngón tay=to paddle in (on, about) something+ vầy một vật gì- đi chập chững (trẻ con)!to paddle one's own canoe- (xem) canoe

Thuật ngữ liên quan tới paddles

  • audiofrequency tiếng Anh là gì?
  • abstain tiếng Anh là gì?
  • gravimeter tiếng Anh là gì?
  • foretime tiếng Anh là gì?
  • snubbed tiếng Anh là gì?
  • stingers tiếng Anh là gì?
  • revving tiếng Anh là gì?
  • oxygenize tiếng Anh là gì?
  • surfs tiếng Anh là gì?
  • gallinacean tiếng Anh là gì?
  • self-quenching tiếng Anh là gì?
  • au fond tiếng Anh là gì?
  • go-between tiếng Anh là gì?
  • amiably tiếng Anh là gì?
  • hottest tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của paddles trong tiếng Anh

paddles có nghĩa là: paddle /'pædl/* danh từ- cái giầm; cánh (guồng nước)=double paddle+ mái xuồng chèo cả hai đầu- cuộc bơi xuồng, sự chèo xuồng- (động vật học), (như) flipper- chèo bằng giầm* nội động từ- chèo thuyền bằng giầm- chèo nhẹ nhàng- lội nước- vầy, vọc, nghịch bằng ngón tay=to paddle in (on, about) something+ vầy một vật gì- đi chập chững (trẻ con)!to paddle one's own canoe- (xem) canoe

Đây là cách dùng paddles tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ paddles tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

paddle /'pædl/* danh từ- cái giầm tiếng Anh là gì? cánh (guồng nước)=double paddle+ mái xuồng chèo cả hai đầu- cuộc bơi xuồng tiếng Anh là gì? sự chèo xuồng- (động vật học) tiếng Anh là gì? (như) flipper- chèo bằng giầm* nội động từ- chèo thuyền bằng giầm- chèo nhẹ nhàng- lội nước- vầy tiếng Anh là gì? vọc tiếng Anh là gì? nghịch bằng ngón tay=to paddle in (on tiếng Anh là gì? about) something+ vầy một vật gì- đi chập chững (trẻ con)!to paddle one's own canoe- (xem) canoe

Từ khóa » Cái Xuồng Tiếng Anh Là Gì